Baisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hạ thấp xuống: Hành động làm cho một vật gì đó ở vị trí thấp hơn so với trước.
- Giảm cường độ: Hành động làm cho âm thanh, ánh sáng hoặc cường độ của một thứ gì đó nhỏ hơn.
- Cúi xuống: Hành động làm cho một bộ phận cơ thể (như đầu) nghiêng về phía dưới.
Nội động từ:
- Hạ xuống, giảm xuống: Tự nó trở nên thấp hơn, ít hơn hoặc yếu đi.
- Sút đi, kém đi: Trở nên yếu hơn, kém cỏi hơn, đặc biệt về sức khỏe, khả năng hoặc chất lượng.
Danh từ giống đực:
- Sự hạ xuống: Hành động hoặc quá trình hạ xuống, giảm xuống.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut baisser le store pour se protéger du soleil. (Phải hạ rèm xuống để che nắng.)
- Peux-tu baisser la musique, s'il te plaît ? (Bạn có thể vặn nhỏ nhạc được không?)
- Elle baisse les yeux quand elle est timide. (Cô ấy cúi mắt xuống khi ngại ngùng.)
Nội động từ:
- La température va baisser cette nuit. (Nhiệt độ sẽ hạ xuống đêm nay.)
- Ses forces baissent après cette longue maladie. (Sức lực của ông ấy sút đi sau trận ốm dài.)
- Le prix du pétrole a encore baissé. (Giá dầu lại giảm nữa.)
Danh từ:
- Le baisser du jour annonce la nuit. (Sự hạ xuống của ánh ngày báo hiệu màn đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"baisser la tête": cúi đầu (thể hiện sự xấu hổ, cam chịu hoặc tôn kính).
- Il a baissé la tête, honteux de son erreur. (Anh ta cúi đầu, xấu hổ vì lỗi lầm của mình.)
"baisser pavillon" (nghĩa bóng): đầu hàng, nhượng bộ, chịu thua.
- Devant l'évidence, il a dû baisser pavillon. (Trước bằng chứng hiển nhiên, anh ta đành phải chịu thua.)
"baisser les bras": buông tay, từ bỏ, không cố gắng nữa.
- Ne baisse pas les bras, continue à essayer ! (Đừng buông tay, hãy tiếp tục cố gắng đi!)
Biến thể và từ gần giống
Baisse (danh từ giống cái): sự sụt giảm, sự hạ xuống.
- une baisse de température (sự giảm nhiệt độ)
- une baisse des prix (sự giảm giá)
Abaisser (ngoại động từ): hạ thấp (thường mang tính kỹ thuật hoặc trang trọng hơn).
- abaisser un pont-levis (hạ cầu kéo xuống)
Từ đồng nghĩa
- Diminuer: giảm bớt, thu nhỏ.
- Descendre: đi xuống, hạ xuống.
- Fléchir: uốn cong, suy yếu, giảm sút.
Từ trái nghĩa
- Augmenter: tăng lên.
- Monter: lên, tăng lên.
- Relever: nâng lên, ngẩng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Baisser de (+ danh từ): giảm về mặt nào đó.
- baisser de vitesse (giảm tốc độ)
- baisser de qualité (giảm chất lượng)
Thành ngữ liên quan
Baisser d'un cran: giảm đi một mức độ đáng kể.
- L'activité économique a baissé d'un cran. (Hoạt động kinh tế đã giảm đi một bậc.)
Avoir le moral en berne / baissé: tinh thần suy sụp, chán nản.
- Depuis son échec, il a le moral baissé. (Kể từ khi thất bại, tinh thần anh ta rất suy sụp.)
ngoại động từ
- hạ thấp
- Baisser un tableauhạ thấp bức tranh
- Baisser la voixhạ thấp giọng
- Baisser la radiovặn nhỏ đài
- cúi xuống
- Tête baisséeđầu cúi xuống
- baisser la tête+ cúi đầu xấu hổ; cúi đầu cam chịu
- Baisser l'oreillecụp tai xấu hổ
- baisser pavillonnhượng bộ
nội động từ
- hạ xuống, hạ
- Le niveau de l'eau a baissémực nước đã hạ xuống
- xuống giá
- sút đi, kém đi
- La vue baisse avec l'âgetuổi già mắt kém đi
- Il a beaucoup baissé depuis cinq anstừ năm năm nay ông ta sút đi nhiều
danh từ giống đực
- sự hạ xuống
- Au baisser des rideauxkhi hạ màn