arced

Học thuật
Thân thiện
arced

The rainbow arced gracefully across the clearing sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình cung, hình vòm: Mô tả một vật thể hoặc đường nét hình dạng cong giống như một phần của vòng tròn hoặc một cái vòm.
    • Được tạo thành hình vòm: Chỉ trạng thái của một vật đã được uốn cong hoặc xây dựng theo hình vòm.
dụ sử dụng
  • (Cầu vồng tạo thành hình vòm bắc ngang bầu trời sau cơn mưa.)
  • (Cây cầu được đỡ bởi một loạt dầm thép hình vòm.)
  • ( ấy ném quả bóng theo một quỹ đạo cao, hình cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arced over/above/across": Mô tả một vật tạo thành hình vòm phía trên hoặc băng ngang qua một không gian.
    • Vines arced over the garden gate. (Những dây leo tạo thành vòm phía trên cổng vườn.)
  • Dùng trong văn chương để mô tả chuyển động hoặc hình dáng thanh thoát, uyển chuyển.
    • The dancer's body arced gracefully. (Thân hình công uốn thành hình vòm một cách duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arc (danh từ): Cung, hình cung, vòm.
    • The architect designed a beautiful arc for the entrance. (Kiến trúc sư đã thiết kế một hình vòm đẹp cho lối vào.)
  • Arc (động từ): Di chuyển hoặc uốn cong theo hình cung.
    • The fireworks arced through the night sky. (Pháo hoa vẽ thành hình cung trên bầu trời đêm.)
  • Arched (tính từ): hình vòm. (Thường dùng thay thế cho "arced").
    • an arched doorway (một ô cửa hình vòm)
Từ đồng nghĩa
  • Curved: Cong.
  • Bowed: Cong, uốn cong.
  • Vaulted: mái vòm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "arced" đây tính từ. Hành động thường được mô tả bằng động từ "arc").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arced").

arced

The rainbow arced gracefully across the clearing sky.

Adjective
  1. tạo thành hoặc giống hình cung, hình vòm
    • an arched ceiling
      trần nhà dạng vòm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "arced"