arced

Adjective
  1. tạo thành hoặc giống hình cung, hình vòm
    • an arched ceiling
      trần nhà dạng vòm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "arced"

arced
The rainbow arced gracefully across the clearing sky.