bowed

Adjective
  1. cúi đầu chào, cúi chào kính cẩn, tôn trọng
  2. quỳ gối
  3. tạo thành, giống như hình cung, vòm
  4. (nhạc cụ dây) phát ra tiếng do được kéo bằng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "bowed"

bowed
The old violinist bowed to the audience after his performance.