bowed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cúi đầu chào, cúi chào kính cẩn: Thể hiện sự tôn trọng hoặc chào hỏi bằng cách cúi người hoặc đầu xuống.
- Có hình cung, hình vòm cong: Có hình dạng uốn cong giống như một cái cung (bow) hoặc một vòm.
- (Thuộc về nhạc cụ có dây) Được kéo bằng vĩ: Mô tả âm thanh được tạo ra từ nhạc cụ có dây (như violin, cello) khi sử dụng cây vĩ (bow) để kéo trên dây đàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The audience gave a bowed head in respect as the national anthem played. (Khán giả cúi đầu tỏ lòng tôn kính khi quốc ca vang lên.)
- The old tree had bowed branches, heavy with fruit. (Cây cổ thụ có những cành cây cong vòng xuống, nặng trĩu quả.)
- The cellist produced a beautiful bowed note that filled the concert hall. (Nghệ sĩ cello tạo ra một nốt nhạc được kéo bằng vĩ tuyệt đẹp làm tràn ngập khán phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with bowed head": với cái đầu cúi xuống, thường biểu thị sự buồn bã, tôn kính hoặc xấu hổ.
- He stood before the judge with a bowed head, full of remorse. (Anh ta đứng trước thẩm phán với cái đầu cúi xuống, đầy hối hận.)
- "bowed legs": chân vòng kiềng, chân cong ra ngoài ở đầu gối.
- The cowboy walked with a distinctive swagger, partly due to his slightly bowed legs. (Người cao bồi bước đi với dáng vẻ đặc trưng, một phần là do đôi chân hơi cong của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Bow (động từ): cúi chào, cúi đầu.
- The performers bow to the audience after the show. (Các nghệ sĩ cúi chào khán giả sau buổi biểu diễn.)
- Bow (danh từ): cái cung (vũ khí), nơ, cây vĩ (nhạc cụ), cái cúi chào.
- She tied the ribbon into a perfect bow. (Cô ấy thắt chiếc ruy-băng thành một chiếc nơ hoàn hảo.)
- He raised his violin bow to begin playing. (Anh ấy nâng cây vĩ violin lên để bắt đầu chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Curved: cong, uốn cong (nghĩa về hình dạng).
- Bent: bị uốn cong, cúi xuống.
- Arched: có hình vòm.
- Deferential: tỏ ra kính cẩn, tôn trọng (nghĩa về thái độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'bowed'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'bow').
Thành ngữ liên quan
- Bowed down with/by something: bị đè nặng, choáng ngợp bởi điều gì đó (thường là lo lắng, gánh nặng).
- She felt bowed down by the responsibilities of her new job. (Cô ấy cảm thấy bị đè nặng bởi trách nhiệm của công việc mới.)
Adjective
- cúi đầu chào, cúi chào kính cẩn, tôn trọng
- quỳ gối
- tạo thành, giống như hình cung, vòm
- (nhạc cụ có dây) phát ra tiếng do được kéo bằng vĩ