architectonic
/,ɑ:kitek'tɔnik/
Học thuậtThân thiện
The architectonic design of the library emphasizes harmony and structural clarity.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kiến trúc hoặc nguyên tắc kiến trúc: Liên quan đến nghệ thuật và khoa học thiết kế, xây dựng công trình.
- Thuộc về cấu trúc tổ chức hoặc hệ thống: Chỉ tính chất có trật tự, được xây dựng một cách có hệ thống và logic, thường dùng trong các lĩnh vực trừu tượng như triết học, nghệ thuật hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The architectonic principles of the ancient Greeks still influence modern design. (Các nguyên tắc kiến trúc của người Hy Lạp cổ đại vẫn ảnh hưởng đến thiết kế hiện đại.)
- The philosopher presented an architectonic system of thought. (Nhà triết học đã trình bày một hệ thống tư tưởng có cấu trúc chặt chẽ.)
- Her novel shows an architectonic mastery of plot and character. (Cuốn tiểu thuyết của bà thể hiện sự làm chủ có cấu trúc về cốt truyện và nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Architectonic beauty": Vẻ đẹp dựa trên cấu trúc và tỷ lệ, thường vượt ra ngoài trang trí bề mặt.
- The building's architectonic beauty lies in its perfect symmetry. (Vẻ đẹp kiến trúc của tòa nhà nằm ở sự đối xứng hoàn hảo của nó.)
"Architectonic unity": Sự thống nhất có cấu trúc, nơi các bộ phận kết hợp hài hòa thành một tổng thể.
- The symphony is admired for its architectonic unity. (Bản giao hưởng được ngưỡng mộ vì sự thống nhất có cấu trúc của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Architectonically (phó từ): Một cách có cấu trúc, một cách kiến trúc.
- The argument was architectonically sound. (Lập luận đó có cấu trúc vững chắc.)
Architectonics (danh từ số ít): Nghiên cứu hoặc khoa học về kiến trúc; cấu trúc tổng thể của một hệ thống.
- The architectonics of the legal system are complex. (Cấu trúc tổng thể của hệ thống pháp luật rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Structural: (thuộc về) cấu trúc.
- Constructive: (mang tính) xây dựng, cấu trúc.
- Tectonic: (thuộc về) kiến tạo, kiến trúc (trong địa chất hoặc kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "architectonic")
The architectonic design of the library emphasizes harmony and structural clarity.
tính từ
- (thuộc) thuật kiến trúc; (thuộc) các nhà kiến trúc
- có tính chất xây dựng; thuộc cấu trúc
- (thuộc) sự hệ thống hoá kiến trúc