ardemment

Học thuật
Thân thiện
ardemment

Il désire ardemment réussir son examen.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nồng nhiệt, tha thiết: Diễn tả một cảm xúc, mong muốn hoặc hành động với cường độ mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết đam mê.
    • Một cách khát khao, mãnh liệt: Diễn tả sự khao khát, ước muốn cháy bỏng, không thể kìm nén.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il l'aime ardemment. (Anh ấy yêu ấy một cách nồng nhiệt/tha thiết.)
    • Elle désire ardemment réussir. ( ấy khát khao thành công.)
    • Ils défendent ardemment leurs idées. (Họ bảo vệ ý tưởng của mình một cách mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souhaiter ardemment": Mong ước một cách tha thiết, cháy bỏng.
    • Je souhaite ardemment vous revoir. (Tôi tha thiết mong được gặp lại bạn.)
  • "Croire ardemment en quelque chose": Tin tưởng mãnh liệt vào điều đó.
    • Il croit ardemment en un avenir meilleur. (Anh ấy tin tưởng mãnh liệt vào một tương lai tươi sáng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ardent, -e (tính từ): Nồng nhiệt, tha thiết, khát khao, cháy bỏng.
    • Un désir ardent (một khao khát cháy bỏng)
    • Un partisan ardent (một người ủng hộ nhiệt thành)
  • Ardeur (danh từ): Sự nồng nhiệt, nhiệt huyết, sự khát khao.
    • Parler avec ardeur (nói chuyện với sự nhiệt huyết)
Từ đồng nghĩa
  • Passionnément: Một cách đam mê, say đắm.
  • Vivement: Một cách sôi nổi, mạnh mẽ (thường chỉ cảm xúc).
  • Fervemment: Một cách sùng đạo, nhiệt thành (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc niềm tin).
Từ trái nghĩa
  • Froidement: Một cách lạnh lùng, hờ hững.
  • Faiblement: Một cách yếu ớt, nhạt nhẽo.
  • Indifféremment: Một cách thờ ơ, dửng dưng.
ardemment

Il désire ardemment réussir son examen.

phó từ
  1. nồng nhiệt, khát khao
    • Désirer ardemment
      khát khao mong muốn