ardemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nồng nhiệt, tha thiết: Diễn tả một cảm xúc, mong muốn hoặc hành động với cường độ mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết và đam mê.
- Một cách khát khao, mãnh liệt: Diễn tả sự khao khát, ước muốn cháy bỏng, không thể kìm nén.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il l'aime ardemment. (Anh ấy yêu cô ấy một cách nồng nhiệt/tha thiết.)
- Elle désire ardemment réussir. (Cô ấy khát khao thành công.)
- Ils défendent ardemment leurs idées. (Họ bảo vệ ý tưởng của mình một cách mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souhaiter ardemment": Mong ước một cách tha thiết, cháy bỏng.
- Je souhaite ardemment vous revoir. (Tôi tha thiết mong được gặp lại bạn.)
- "Croire ardemment en quelque chose": Tin tưởng mãnh liệt vào điều gì đó.
- Il croit ardemment en un avenir meilleur. (Anh ấy tin tưởng mãnh liệt vào một tương lai tươi sáng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ardent, -e (tính từ): Nồng nhiệt, tha thiết, khát khao, cháy bỏng.
- Un désir ardent (một khao khát cháy bỏng)
- Un partisan ardent (một người ủng hộ nhiệt thành)
- Ardeur (danh từ): Sự nồng nhiệt, nhiệt huyết, sự khát khao.
- Parler avec ardeur (nói chuyện với sự nhiệt huyết)
Từ đồng nghĩa
- Passionnément: Một cách đam mê, say đắm.
- Vivement: Một cách sôi nổi, mạnh mẽ (thường chỉ cảm xúc).
- Fervemment: Một cách sùng đạo, nhiệt thành (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc niềm tin).
Từ trái nghĩa
- Froidement: Một cách lạnh lùng, hờ hững.
- Faiblement: Một cách yếu ớt, nhạt nhẽo.
- Indifféremment: Một cách thờ ơ, dửng dưng.
phó từ
- nồng nhiệt, khát khao
- Désirer ardemmentkhát khao mong muốn