ardisia

ardisia

Ardisia plants grow in a shaded tropical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Cơm nguội (danh pháp khoa học: Ardisia): một chi thực vật thân gỗ nhỏ hoặc cây bụi thường xanh, thuộc họ Anh thảo (Primulaceae), phân bốcác vùng nhiệt đới châu Á, châu Đại Dương châu Mỹ. Một số loài cây leo.
dụ sử dụng
  • (Cơm nguội crenata cây cảnh phổ biến được biết đến với quả mọng đỏ tươi.)
  • (Nhiều loài cơm nguội mọc như cây bụi tầng dưới trong rừng mưa nhiệt đới.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Ardisia crispa": một loài cơm nguội quả màu đỏ được dùng trong y học cổ truyền châu Á.
    • Ardisia crispa is used in traditional Chinese medicine for its anti-inflammatory properties. (Cơm nguội crispa được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ardisia crenata (n): cơm nguội crenata, loài phổ biến nhất trong chi, thường trồng làm cây cảnh.
  • Ardisia japonica (n): cơm nguội Nhật Bản, loài hoa màu hồng nhạt.
Từ đồng nghĩa
  • Coralberry (n): tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài .
  • Marlberry (n): tên gọi khác cho các loàichâu Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ardisia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ardisia".