ardisia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Cơm nguội (danh pháp khoa học: Ardisia): một chi thực vật thân gỗ nhỏ hoặc cây bụi thường xanh, thuộc họ Anh thảo (Primulaceae), phân bố ở các vùng nhiệt đới châu Á, châu Đại Dương và châu Mỹ. Một số loài là cây leo.
Ví dụ sử dụng
- (Cơm nguội crenata là cây cảnh phổ biến được biết đến với quả mọng đỏ tươi.)
- (Nhiều loài cơm nguội mọc như cây bụi tầng dưới trong rừng mưa nhiệt đới.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Ardisia crispa": một loài cơm nguội có quả màu đỏ và được dùng trong y học cổ truyền châu Á.
- Ardisia crispa is used in traditional Chinese medicine for its anti-inflammatory properties. (Cơm nguội crispa được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc vì đặc tính chống viêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ardisia crenata (n): cơm nguội crenata, loài phổ biến nhất trong chi, thường trồng làm cây cảnh.
- Ardisia japonica (n): cơm nguội Nhật Bản, loài có hoa màu hồng nhạt.
Từ đồng nghĩa
- Coralberry (n): tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài .
- Marlberry (n): tên gọi khác cho các loài ở châu Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ardisia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ardisia".