arts

arts

A student studies arts and sciences in a bright college library.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Các ngành nghệ thuật: "arts" chỉ các lĩnh vực sáng tạo như hội họa, âm nhạc, điêu khắc, văn học, sân khấu, v.v., thường được phân biệt với khoa học hoặc kỹ thuật.
    • Khoa học xã hội nhân văn: Trong giáo dục, "arts" dùng để chỉ các môn học cung cấp kiến thức tổng quát kỹ năng trí tuệ (như triết học, lịch sử, ngôn ngữ), trái ngược với các ngành nghề chuyên môn hoặc kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • ( ấy học ngành nghệ thuật nhân vănđại học, chuyên ngành triết học.)
  • (Bảo tàng trưng bày nhiều loại hình nghệ thuật, từ tượng điêu khắc cổ đại đến tranh hiện đại.)
  • (Anh ấy tin rằng các ngành nghệ thuật thiết yếu cho một nền giáo dục toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the arts": cụm từ chỉ chung tất cả các loại hình nghệ thuật.

    • The city is known for its vibrant arts scene. (Thành phố này nổi tiếng với khung cảnh nghệ thuật sôi động.)
  • "liberal arts": các môn khoa học nhân văn xã hội trong giáo dục đại học.

    • A liberal arts education encourages critical thinking and creativity. (Một nền giáo dục khai phóng khuyến khích tư duy phản biện sáng tạo.)
  • "fine arts": nghệ thuật tạo hình (hội họa, điêu khắc, kiến trúc).

    • She earned a degree in fine arts from a prestigious academy. ( ấy đã lấy bằng nghệ thuật tạo hình từ một học viện danh tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Art (danh từ số ít): nghệ thuật nói chung.

    • Art is a reflection of society. (Nghệ thuật sự phản ánh của xã hội.)
  • Artistic (tính từ): thuộc về nghệ thuật, tính nghệ thuật.

    • She has an artistic talent for painting. ( ấy tài năng nghệ thuật về hội họa.)
  • Artist (danh từ): nghệ sĩ.

    • The artist created a beautiful sculpture. (Người nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Humanities: nhân văn (thường dùng trong giáo dục).

    • He prefers studying humanities over sciences. (Anh ấy thích học các môn nhân văn hơn khoa học.)
  • Creative fields: lĩnh vực sáng tạo.

    • Many people pursue careers in creative fields like music and theater. (Nhiều người theo đuổi sự nghiệp trong các lĩnh vực sáng tạo như âm nhạc sân khấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "arts", nhưng có thể dùng:
    • To pursue the arts: theo đuổi nghệ thuật.
      • She decided to pursue the arts after graduating. ( ấy quyết định theo đuổi nghệ thuật sau khi tốt nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Art for art's sake: nghệ thuật vị nghệ thuật (quan điểm cho rằng nghệ thuật không cần mục đích thực dụng).

    • He creates paintings purely for art's sake, not for money. (Anh ấy sáng tác tranh hoàn toàn nghệ thuật, không tiền bạc.)
  • The art of war: nghệ thuật chiến tranh (một cuốn sách nổi tiếng của Tôn Tử, hoặc ám chỉ chiến lược).

    • Learning the art of war can help in business negotiations. (Học nghệ thuật chiến tranh có thể giúp ích trong đàm phán kinh doanh.)