ards
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt, thường được viết hoa: ARDS) - Hội chứng suy hô hấp cấp tính: "ards" là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một tình trạng tổn thương phổi cấp tính, đặc trưng bởi tình trạng viêm nặng, khiến phổi trở nên cứng và xơ, không thể trao đổi oxy hiệu quả. Bệnh thường xảy ra ở những người tiếp xúc với các chất kích thích như hơi hóa chất ăn mòn, amoniac, clo, hoặc do nhiễm trùng nặng.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng suy hô hấp cấp tính sau khi hít phải khói độc.)
- (Điều trị hội chứng suy hô hấp cấp tính thường bao gồm thở máy để hỗ trợ hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop ards": phát triển hội chứng suy hô hấp cấp tính.
- Severe pneumonia can lead to developing ards. (Viêm phổi nặng có thể dẫn đến phát triển hội chứng suy hô hấp cấp tính.)
- "acute lung injury (ALI) progressing to ards": tổn thương phổi cấp tính tiến triển thành hội chứng suy hô hấp cấp tính.
- In critical care, ALI may progress to ards if not managed promptly. (Trong chăm sóc tích cực, tổn thương phổi cấp tính có thể tiến triển thành hội chứng suy hô hấp cấp tính nếu không được xử lý kịp thời.)
Biến thể và từ gần giống
- ARDS (viết hoa): dạng viết tắt chuẩn trong y khoa, không có biến thể khác.
- Acute respiratory distress syndrome (hội chứng suy hô hấp cấp tính): cụm từ đầy đủ của "ards".
Từ đồng nghĩa
- Acute lung injury (ALI): tổn thương phổi cấp tính (một dạng nhẹ hơn, có thể tiến triển thành ARDS).
- Respiratory failure: suy hô hấp (tình trạng tổng quát hơn, không đặc hiệu cho ARDS).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì "ards" là danh từ y khoa. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm: - Develop ards: phát triển hội chứng. - Treat ards: điều trị hội chứng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ards" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.