arduous

/'ɑ:djuəs/
Học thuật
Thân thiện
arduous

Preparing a dictionary is an arduous task.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó khăn, gian khổ, vất vả: Mô tả một công việc, nhiệm vụ hoặc hoàn cảnh đòi hỏi nhiều nỗ lực, sức lực hoặc sự kiên trì để hoàn thành.
    • Dốc, khó trèo: Mô tả một con đường hoặc địa hình dốc khó khăn để vượt qua.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rescue team faced an arduous journey through the mountains. (Đội cứu hộ đối mặt với một hành trình gian khổ xuyên qua núi.)
    • Learning a new language is an arduous but rewarding process. (Học một ngôn ngữ mới một quá trình vất vả nhưng đáng giá.)
    • They followed an arduous path up the hillside. (Họ đi theo một con đường dốc khó trèo lên sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arduous undertaking": một công việc/đảm nhận khó khăn, nặng nhọc.
    • Writing a thesis is an arduous undertaking. (Viết luận văn một công việc đầy gian khổ.)
  • "arduous conditions": những điều kiện khắc nghiệt, vất vả.
    • The miners worked in arduous conditions for years. (Những người thợ mỏ đã làm việc trong những điều kiện khắc nghiệt trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Arduously (phó từ): một cách gian khổ, vất vả.
    • They worked arduously to meet the deadline. (Họ làm việc một cách vất vả để kịp hạn chót.)
  • Arduousness (danh từ): sự gian khổ, tính chất khó nhọc.
    • The arduousness of the climb should not be underestimated. (Không nên đánh giá thấp sự gian khổ của việc leo núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Strenuous: đòi hỏi nhiều sức lực, căng thẳng.
  • Laborious: cần nhiều công sức, tỉ mỉ.
  • Grueling: cực kỳ mệt mỏi khắc nghiệt.
  • Taxing: làm kiệt sức, đòi hỏi cao.
Từ trái nghĩa
  • Easy: dễ dàng.
  • Effortless: không cần nỗ lực.
  • Simple: đơn giản.
arduous

Preparing a dictionary is an arduous task.

tính từ
  1. khó khăn, gian khổ, gay go
    • an arduous task
      một công việc khó khăn gian khổ
  2. hết sức mình, miệt mài, gắng gỏi
    • arduous effort
      sự cố gắng hết sức mình
  3. dốc khó trèo
    • an arduous path
      con đường dốc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "arduous"

Từ có nhắc đến "arduous"