arco

Học thuật
Thân thiện
arco

The cellist plays the passage arco.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Âm nhạc):
    • Dùng: Chỉ cách chơi nhạc cụ dây (thuộc họ violin) bằng cách kéotrên dây đàn, trái ngược với cách búng dây (pizzicato). Thuật ngữ này thường được ghi trong bản nhạc để hướng dẫn người chơi chuyển từ cách chơi pizzicato trở về cách chơi bằng vĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cello part is marked "arco" after a long pizzicato section. (Phần cello được đánh dấu "arco" sau một đoạn dài chơi pizzicato.)
    • For a warmer sound, the composer instructs the violins to play arco. (Để âm thanh ấm áp hơn, nhà soạn nhạc chỉ định các violin chơi bằng vĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arco" trong ký hiệu âm nhạc: Đây một thuật ngữ chỉ dẫn biểu diễn. thường xuất hiện trong bản nhạc dành cho các nhạc cụ dây như violin, viola, cello contrabass để chỉ rõ kỹ thuật chơi.
    • The instruction "pizz." is followed by "arco" four bars later. (Chỉ dẫn "pizz." được theo sau bởi "arco" bốn ô nhịp sau đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Pizzicato (pizz.): Một thuật ngữ âm nhạc trái nghĩa, chỉ cách chơi nhạc cụ dây bằng cách dùng ngón tay búng vào dây đàn.
  • Col legno: Một kỹ thuật chơi khác, dùng phần gỗ của hoặc kéo trên dây đàn.
Từ đồng nghĩa
  • Con arco: (tiếng Ý) Có nghĩa tương đương, cũng có nghĩa "với cây vĩ".
  • With the bow: (tiếng Anh) Dịch nghĩa trực tiếp của "arco".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ chuyên môn, không phải động từ thông thường để tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ chuyên môn cố định.)

arco

The cellist plays the passage arco.

Adjective
  1. (nhạc cụ thuộc họ violin) được chơi bằng vĩ (vĩ được làm từ gỗ pernambuco hoặc gỗ vang, dâylàm từ lông đuôi ngựa, lông nhân tạo,...)