argal

argal

A large argal stands on a rocky hillside under a clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cừu hoang sốngvùng bán sa mạc Trung Á: "argal" chỉ một loài cừu hoang dã, kích thước lớn, sừng dài cuộn tròn, thường được tìm thấycác khu vực khô cằn của Trung Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The argal is known for its impressive curled horns. (Loài argal nổi tiếng với cặp sừng cuộn tròn ấn tượng.)
    • Hunters often travel to Central Asia to track the argal. (Các thợ săn thường đến Trung Á để theo dõi loài argal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "argal" trong ngữ cảnh sinh thái: thường được dùng để chỉ các loài cừu hoang dã trong các tài liệu nghiên cứu về động vật hoặc bảo tồn.
    • The argal population has declined due to habitat loss. (Quần thể argal đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Argali (danh từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa với "argal".
    • The argali is a protected species in Mongolia. (Loài argali loài được bảo vệMông Cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild sheep: cừu hoang dã (chỉ chung các loài cừu không thuần hóa).
  • Marco Polo sheep: loài cừu Marco Polo, một phân loài của argal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "argal" đây danh từ chỉ động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "argal". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành động vật học.