argal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cừu hoang sống ở vùng bán sa mạc Trung Á: "argal" chỉ một loài cừu hoang dã, kích thước lớn, có sừng dài cuộn tròn, thường được tìm thấy ở các khu vực khô cằn của Trung Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The argal is known for its impressive curled horns. (Loài argal nổi tiếng với cặp sừng cuộn tròn ấn tượng.)
- Hunters often travel to Central Asia to track the argal. (Các thợ săn thường đến Trung Á để theo dõi loài argal.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "argal" trong ngữ cảnh sinh thái: thường được dùng để chỉ các loài cừu hoang dã trong các tài liệu nghiên cứu về động vật hoặc bảo tồn.
- The argal population has declined due to habitat loss. (Quần thể argal đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Argali (danh từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa với "argal".
- The argali is a protected species in Mongolia. (Loài argali là loài được bảo vệ ở Mông Cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Wild sheep: cừu hoang dã (chỉ chung các loài cừu không thuần hóa).
- Marco Polo sheep: loài cừu Marco Polo, một phân loài của argal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "argal" vì đây là danh từ chỉ động vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "argal". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành động vật học.