debate

/di'beit/
Học thuật
Thân thiện
debate

The students have a debate in their classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc tranh luận, cuộc thảo luận: Một cuộc thảo luận chính thức hoặc tổ chức, trong đó các quan điểm khác nhau về một chủ đề được trình bày tranh luận.
    • Cuộc tranh cãi: Sự trao đổi ý kiến mang tính chất tranh luận, thường kéo dài, về một vấn đề.
  2. Động từ:

    • Tranh luận, tranh cãi, bàn cãi: Tham gia vào một cuộc thảo luận tính chất tranh luận về một chủ đề cụ thể.
    • Suy nghĩ, cân nhắc: Cân nhắc kỹ lưỡng các lựa chọn hoặc khả năng khác nhau trong tâm trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was a lively debate about environmental policies. (Đã một cuộc tranh luận sôi nổi về các chính sách môi trường.)
    • The presidential debate will be broadcast live tonight. (Cuộc tranh luận của các ứng cử viên tổng thống sẽ được phát sóng trực tiếp tối nay.)
  • Động từ:

    • The students will debate the topic of free education. (Các sinh viên sẽ tranh luận về chủ đề giáo dục miễn phí.)
    • I debated whether to accept the job offer or not. (Tôi đã cân nhắc xem nên nhận lời mời làm việc đó hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be open to debate": Có thể còn phải bàn cãi, chưa ngã ngũ.

    • The effectiveness of this method is still open to debate. (Hiệu quả của phương pháp này vẫn còn điều phải bàn cãi.)
  • "To debate the merits of something": Tranh luận về những mặt được/mất, ưu/khuyết điểm của một việc đó.

    • The committee debated the merits of the two proposals. (Ủy ban đã tranh luận về những điểm mạnh-yếu của hai đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Debater (n): Người tranh luận, nhà hùng biện.

    • She is a skilled debater. ( ấy một nhà hùng biện tài năng.)
  • Debatable (adj): Có thể tranh cãi, gây tranh cãi.

    • That is a debatable point. (Đó một điểm có thể tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Discussion (thảo luận), argument (tranh cãi), dispute (tranh chấp).
  • Động từ: Discuss (thảo luận), argue (tranh cãi), deliberate (cân nhắc kỹ), consider (xem xét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Debate on/upon/about something: Tranh luận về điều .
    • Parliament will debate on the new law next week. (Quốc hội sẽ tranh luận về luật mới vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
  • A heated debate: Một cuộc tranh luận nảy lửa, gay gắt.

    • The new tax policy sparked a heated debate. (Chính sách thuế mới đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận gay gắt.)
  • The cut and thrust of debate: Sự tranh luận sắc bén, qua lại giữa các ý kiến đối lập.

    • He enjoys the cut and thrust of political debate. (Anh ấy thích sự tranh luận sắc bén trong chính trị.)
debate

The students have a debate in their classroom.

danh từ
  1. cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi
  2. (the debates) biên bản chính thức của những phiên họp nghị viện
động từ
  1. tranh luận, tranh cãi, bàn cãi (một vấn đề...)
  2. suy nghĩ, cân nhắc
    • to debate a matter in one's mind
      suy nghĩ cân nhắc một vấn đề trong óc