argus-eyed

/'ɑ:gəsaid/
Học thuật
Thân thiện
argus-eyed

A security guard stands argus-eyed at the museum entrance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất cảnh giác, rất tinh mắt: Miêu tả sự quan sát cẩn thận, chú ý luôn đề phòng nguy hiểm, giống như Argus trong thần thoại Hy Lạp - một người khổng lồ trăm con mắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The argus-eyed guard noticed every small movement near the gate. (Người lính gác rất cảnh giác đã nhận thấy mọi cử động nhỏ gần cổng.)
    • An argus-eyed editor will catch even the tiniest typo. (Một biên tập viên rất tinh mắt sẽ phát hiện ngay cả lỗi đánh máy nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "argus-eyed surveillance": sự giám sát rất cảnh giác.

    • The museum uses argus-eyed surveillance to protect its priceless artifacts. (Bảo tàng sử dụng hệ thống giám sát rất cảnh giác để bảo vệ các hiện vật vô giá.)
  • "argus-eyed attention to detail": sự chú ý rất tinh tường đến từng chi tiết.

    • The success of the project relied on her argus-eyed attention to detail. (Thành công của dự án phụ thuộc vào sự chú ý rất tinh tường đến từng chi tiết của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigilant (adj): cảnh giác, thức canh.
  • Observant (adj): tinh ý, hay để ý.
  • Sharp-eyed (adj): tinh mắt, nhanh mắt.
  • Watchful (adj): cảnh giác, chú ý.
Từ đồng nghĩa
  • Alert: cảnh giác, tỉnh táo.
  • Attentive: chú ý, tập trung.
  • Keen-sighted: tinh mắt, sáng mắt.
  • Perceptive: sâu sắc, nhạy bén.
Thành ngữ liên quan
  • To have eyes like a hawk: đôi mắt tinh tường như diều hâu (có nghĩa tương tự "argus-eyed").
    • Nothing escapes the teacher; she has eyes like a hawk. (Không thoát khỏi giáo; ấy đôi mắt tinh tường như diều hâu.)
argus-eyed

A security guard stands argus-eyed at the museum entrance.

tính từ
  1. rất cảnh giác
  2. rất tinh (mắt)