arobe

danh từ giống cái
  1. (khoa đo lường) arôp (đơn vị đo lường Tây Ban Nha về dung tích, bằng 10 - 16 lít, về trọng lượng bằng 12 - 15 kg)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

arobe
Une femme achète une arobe d'huile d'olive au marché.