arobe

Học thuật
Thân thiện
arobe

Une femme achète une arobe d'huile d'olive au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoa đo lường) Arôp: Một đơn vị đo lường cổ của Tây Ban Nha, được sử dụng để đo cả dung tích trọng lượng. Về dung tích, tương đương khoảng 10 đến 16 lít. Về trọng lượng, tương đương khoảng 12 đến 15 kg.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette ancienne mesure de vin correspond à une arobe. (Đơn vị đo rượu vang cổ này tương đương với một arôp.)
    • Le fermier a vendu une arobe de blé. (Người nông dân đã bán một arôp lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arobe"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, cổ xưa hoặc các nghiên cứu về đo lường học. không còn được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày hay trong hệ thống đo lường hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Arroba (danh từ giống cái): Đâytừ gốc Tây Ban Nha (arroba) cho đơn vị đo này. "Arobe" là cách viết/phiên âm tiếng Pháp của .
  • Unité de mesure ancienne (cụm danh từ): đơn vị đo lường cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Mesure ancienne: đơn vị đo cổ.
  • Unité obsolète: đơn vị lỗi thời.
Lưu ý
  • Giá trị chính xác của arobe có thể thay đổi tùy theo vùng miền thời kỳ lịch sử cụ thểTây Ban Nha, do đó thường được đưa ra trong một khoảng giá trị (ví dụ: 10-16 lít, 12-15 kg).
  • Tronghiệu hiện đại, ký hiệu @ đôi khi được cho là bắt nguồn từ chữ viết tắt của đơn vị "arroba" này.
arobe

Une femme achète une arobe d'huile d'olive au marché.

danh từ giống cái
  1. (khoa đo lường) arôp (đơn vị đo lường Tây Ban Nha về dung tích, bằng 10 - 16 lít, về trọng lượng bằng 12 - 15 kg)