arabe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Ả Rập: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến thế giới Ả Rập, người Ả Rập, văn hóa Ả Rập hoặc bán đảo Ả Rập.
- Theo kiểu Ả Rập: Chỉ phong cách, đặc điểm hoặc cách thức đặc trưng của thế giới Ả Rập.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Ả Rập: Ngôn ngữ chính thức của nhiều quốc gia ở Trung Đông và Bắc Phi, thuộc hệ ngôn ngữ Semit.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les chiffres arabes sont utilisés dans le monde entier. (Chữ số Ả Rập được sử dụng trên toàn thế giới.)
- Elle étudie la littérature arabe classique. (Cô ấy nghiên cứu văn học Ả Rập cổ điển.)
- C'est un conte arabe très célèbre. (Đó là một câu chuyện cổ tích Ả Rập rất nổi tiếng.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Il parle couramment l'arabe. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Ả Rập.)
- J'apprends l'arabe à l'université. (Tôi học tiếng Ả Rập ở trường đại học.)
- La traduction de ce livre en arabe est excellente. (Bản dịch sang tiếng Ả Rập của cuốn sách này rất xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monde arabe": Thế giới Ả Rập, chỉ các quốc gia và vùng lãnh thổ có ngôn ngữ chính là tiếng Ả Rập và chia sẻ văn hóa Ả Rập.
- La Ligue arabe est une organisation régionale du monde arabe. (Liên đoàn Ả Rập là một tổ chức khu vực của thế giới Ả Rập.)
"Nuit arabe": Đêm Ả Rập, thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc buổi tối với không khí, trang trí hoặc ẩm thực theo phong cách Ả Rập.
- Le restaurant organise une nuit arabe avec de la musique traditionnelle. (Nhà hàng tổ chức một đêm Ả Rập với âm nhạc truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Arabisant, arabisante (n): Nhà nghiên cứu, người am hiểu về ngôn ngữ và văn hóa Ả Rập.
- C'est un arabisant réputé. (Ông ấy là một nhà nghiên cứu về Ả Rập có uy tín.)
Arabophone (adj/n): (Người) nói tiếng Ả Rập.
- Les pays arabophones. (Các quốc gia nói tiếng Ả Rập.)
Từ đồng nghĩa
- Du Moyen-Orient: (Thuộc về) Trung Đông (nghĩa rộng hơn về địa lý, không chỉ văn hóa/ngôn ngữ).
- Sémitique: (Thuộc hệ ngôn ngữ) Semit (chỉ về ngữ hệ, bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Do Thái...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ từ "arabe" với tư cách là danh từ/tính từ gốc.)
Thành ngữ liên quan
- C'est de l'arabe pour moi: (Nghĩa đen: Đối với tôi, cái đó là tiếng Ả Rập). Thành ngữ này có nghĩa là "Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả", tương tự như "It's all Greek to me" trong tiếng Anh.
- Ces instructions techniques, c'est de l'arabe pour moi ! (Những hướng dẫn kỹ thuật này, tôi chẳng hiểu gì cả!)
tính từ
- (thuộc) A Rập
- Chiffres arabeschữ số A Rập
- Les Emirats arabes uniscác tiểu vương quốc A Rập thống nhất
- La philosophie arabe médiévaletriết học A Rập thời trung cổ
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng A Rập