arabe

tính từ
  1. (thuộc) A Rập
    • Chiffres arabes
      chữ số A Rập
    • Les Emirats arabes unis
      các tiểu vương quốc A Rập thống nhất
    • La philosophie arabe médiévale
      triết học A Rập thời trung cổ
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng A Rập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "arabe"

arabe
Les chiffres arabes sont utilisés dans le monde entier.