arabe

Học thuật
Thân thiện
arabe

Les chiffres arabes sont utilisés dans le monde entier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Ả Rập: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến thế giớiRập, ngườiRập, văn hóa Ả Rập hoặc bán đảoRập.
    • Theo kiểuRập: Chỉ phong cách, đặc điểm hoặc cách thức đặc trưng của thế giớiRập.
  2. Danh từ giống đực:

    • TiếngRập: Ngôn ngữ chính thức của nhiều quốc giaTrung Đông Bắc Phi, thuộc hệ ngôn ngữ Semit.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les chiffres arabes sont utilisés dans le monde entier. (Chữ số Rập được sử dụng trên toàn thế giới.)
    • Elle étudie la littérature arabe classique. ( ấy nghiên cứu văn học Rập cổ điển.)
    • C'est un conte arabe très célèbre. (Đómột câu chuyện cổ tích Rập rất nổi tiếng.)
  • Danh từ giống đực (ngôn ngữ):

    • Il parle couramment l'arabe. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Rập.)
    • J'apprends l'arabe à l'université. (Tôi học tiếng Rậptrường đại học.)
    • La traduction de ce livre en arabe est excellente. (Bản dịch sang tiếng Rập của cuốn sách này rất xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monde arabe": Thế giớiRập, chỉ các quốc gia vùng lãnh thổ ngôn ngữ chínhtiếngRập chia sẻ văn hóa Ả Rập.

    • La Ligue arabe est une organisation régionale du monde arabe. (Liên đoàn Rậpmột tổ chức khu vực của thế giớiRập.)
  • "Nuit arabe": ĐêmRập, thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc buổi tối với không khí, trang trí hoặc ẩm thực theo phong cáchRập.

    • Le restaurant organise une nuit arabe avec de la musique traditionnelle. (Nhà hàng tổ chức một đêmRập với âm nhạc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Arabisant, arabisante (n): Nhà nghiên cứu, người am hiểu về ngôn ngữ văn hóa Ả Rập.

    • C'est un arabisant réputé. (Ông ấymột nhà nghiên cứu vềRập uy tín.)
  • Arabophone (adj/n): (Người) nói tiếngRập.

    • Les pays arabophones. (Các quốc gia nói tiếngRập.)
Từ đồng nghĩa
  • Du Moyen-Orient: (Thuộc về) Trung Đông (nghĩa rộng hơn về địa lý, không chỉ văn hóa/ngôn ngữ).
  • Sémitique: (Thuộc hệ ngôn ngữ) Semit (chỉ về ngữ hệ, bao gồm tiếngRập, tiếng Do Thái...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ từ "arabe" với tư cáchdanh từ/tính từ gốc.)

Thành ngữ liên quan
  • C'est de l'arabe pour moi: (Nghĩa đen: Đối với tôi, cái đótiếngRập). Thành ngữ này có nghĩa là "Tôi hoàn toàn không hiểu cả", tương tự như "It's all Greek to me" trong tiếng Anh.
    • Ces instructions techniques, c'est de l'arabe pour moi ! (Những hướng dẫn kỹ thuật này, tôi chẳng hiểu cả!)
arabe

Les chiffres arabes sont utilisés dans le monde entier.

tính từ
  1. (thuộc) A Rập
    • Chiffres arabes
      chữ số A Rập
    • Les Emirats arabes unis
      các tiểu vương quốc A Rập thống nhất
    • La philosophie arabe médiévale
      triết học A Rập thời trung cổ
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng A Rập