arrobe

Học thuật
Thân thiện
arrobe

Une personne écrit une adresse électronique contenant une arrobe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đơn vị đo lường cổ: "arrobe" là một đơn vị đo trọng lượng hoặc thể tích cổ, được sử dụngmột số quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha Bồ Đào Nha. Giá trị của thay đổi tùy theo khu vực.
    • hiệu @: Trong tiếng Pháp hiện đại, "arrobe" thường dùng để chỉhiệu "@" trong địa chỉ email.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette mesure équivaut à une arrobe. (Đơn vị đo này tương đương với một arrobe.)
    • Pour envoyer un courriel, il faut mettre l'arrobe dans l'adresse. (Để gửi thư điện tử, cần phải đặthiệu @ trong địa chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Symbole arrobe": ký hiệu @.
    • Le symbole arrobe est essentiel pour les communications numériques. (Ký hiệu @ là thiết yếu cho giao tiếp kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Arobe (danh từ giống cái): Một biến thể chính tả khác của cùng một từ.
    • Le mot "arobe" est une variante orthographique de "arrobe". (Từ "arobe" là một biến thể chính tả của "arrobe".)
Từ đồng nghĩa
  • A commercial (danh từ giống cái): Tên tiếng Anh chohiệu "@", đôi khi được dùng trong tiếng Pháp.
  • Signe @ (cụm danh từ): Ký hiệu @.
Thành ngữ liên quan
  • Pas d'arrobe, pas de courriel!: Không hiệu @, không thư điện tử! (Thành ngữ không chính thức nhấn mạnh tầm quan trọng củahiệu này).
arrobe

Une personne écrit une adresse électronique contenant une arrobe.

danh từ giống cái
  1. như arobe

Từ gần giống