arrobe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đơn vị đo lường cổ: "arrobe" là một đơn vị đo trọng lượng hoặc thể tích cổ, được sử dụng ở một số quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Giá trị của nó thay đổi tùy theo khu vực.
- Ký hiệu @: Trong tiếng Pháp hiện đại, "arrobe" thường dùng để chỉ ký hiệu "@" trong địa chỉ email.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette mesure équivaut à une arrobe. (Đơn vị đo này tương đương với một arrobe.)
- Pour envoyer un courriel, il faut mettre l'arrobe dans l'adresse. (Để gửi thư điện tử, cần phải đặt ký hiệu @ trong địa chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Symbole arrobe": ký hiệu @.
- Le symbole arrobe est essentiel pour les communications numériques. (Ký hiệu @ là thiết yếu cho giao tiếp kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
- Arobe (danh từ giống cái): Một biến thể chính tả khác của cùng một từ.
- Le mot "arobe" est une variante orthographique de "arrobe". (Từ "arobe" là một biến thể chính tả của "arrobe".)
Từ đồng nghĩa
- A commercial (danh từ giống cái): Tên tiếng Anh cho ký hiệu "@", đôi khi được dùng trong tiếng Pháp.
- Signe @ (cụm danh từ): Ký hiệu @.
Thành ngữ liên quan
- Pas d'arrobe, pas de courriel!: Không có ký hiệu @, không có thư điện tử! (Thành ngữ không chính thức nhấn mạnh tầm quan trọng của ký hiệu này).
danh từ giống cái
- như arobe