orbe

Học thuật
Thân thiện
orbe

Le soleil brille dans son orbe doré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Diện quỹ đạo; quỹ đạo: Trong thiên văn học, "orbe" chỉ quỹ đạo của một thiên thể hoặc diện tích bao phủ khi di chuyển.
    • Vành: Trong ngôn ngữ thơ ca, "orbe" có thể chỉ một vòng tròn, một vành sáng hoặc một hình tròn hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les planètes décrivent un orbe elliptique autour du Soleil. (Các hành tinh vẽ nên một quỹ đạo hình elip xung quanh Mặt Trời.)
    • L'orbe d'or du soleil. (Vành vàng ối của mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'orbe céleste": thiên cầu, vòm trời.

    • Les anciens astronomes étudiaient le mouvement des astres sur l'orbe céleste. (Các nhà thiên văn học cổ đại nghiên cứu chuyển động của các vì sao trên thiên cầu.)
  • "L'orbe lunaire": vành trăng, đĩa trăng.

    • L'orbe lunaire brillait d'une lumière pâle. (Vầng trăng tỏa ra một ánh sáng nhợt nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Orbital, e (adj): thuộc về quỹ đạo.

    • La vitesse orbitale d'un satellite. (Tốc độ quỹ đạo của một vệ tinh.)
  • Orbite (n.f): quỹ đạo (từ thông dụng hơn trong khoa học).

    • La Terre est en orbite autour du Soleil. (Trái Đất đangtrên quỹ đạo quanh Mặt Trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Trajectoire (n.f): quỹ đạo, đường bay.
  • Cercle (n.m): vòng tròn, đường tròn.
  • Couronne (n.f): vành, vòng tròn.
Lưu ý
  • "Orbe" là một từ mang tính trang trọng ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong thiên văn học hiện đại, "orbite" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ quỹ đạo.
  • Nghĩa "vành" chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca để tạo hình ảnh về Mặt Trời, Mặt Trăng hoặc các thiên thể tròn.
orbe

Le soleil brille dans son orbe doré.

danh từ giống đực
  1. (thiên văn) diện quỹ đạo; quỹ đạo
  2. (thơ ca) vành
    • L'orbe d'or du soleil
      vành vàng ối của mặt trời