arouser
Định nghĩa
Danh từ: - Người đánh thức người khác dậy: "Arouser" chỉ một người có hành động làm cho người khác tỉnh giấc khỏi giấc ngủ. - Người khuấy động, khơi dậy: Trong nghĩa bóng, "arouser" có thể chỉ người khơi dậy cảm xúc, sự chú ý hoặc hành động ở người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người đánh thức nhẹ nhàng lắc đứa trẻ đang ngủ.)
- (Cô ấy là người khơi dậy tinh thần của đội trước trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arouser of curiosity": người khơi gợi sự tò mò.
- The detective was an arouser of curiosity with his mysterious clues. (Thám tử là người khơi gợi sự tò mò với những manh mối bí ẩn của mình.)
"Early morning arouser": người đánh thức buổi sáng sớm.
- The rooster served as the farm's natural arouser. (Con gà trống đóng vai trò là người đánh thức tự nhiên của trang trại.)
Biến thể và từ gần giống
Arouse (động từ): đánh thức, khơi dậy.
- The loud noise aroused him from sleep. (Tiếng ồn lớn đã đánh thức anh ấy khỏi giấc ngủ.)
Arousal (danh từ): sự đánh thức, sự khơi dậy.
- The arousal of public interest was the goal of the campaign. (Sự khơi dậy sự quan tâm của công chúng là mục tiêu của chiến dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Waker: người đánh thức (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- Stimulator: người kích thích, khơi dậy (dùng trong nghĩa bóng hoặc khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rouse up: đánh thức dậy, khuấy động.
- The alarm clock roused him up at dawn. (Đồng hồ báo thức đã đánh thức anh ấy dậy lúc bình minh.)
Arouse from: đánh thức khỏi (trạng thái nào đó).
- The news aroused the crowd from their indifference. (Tin tức đã đánh thức đám đông khỏi sự thờ ơ của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Arouser of the sleepy: người đánh thức kẻ ngủ gật (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc phê phán).
- The teacher was the arouser of the sleepy students in the back row. (Giáo viên là người đánh thức những học sinh ngủ gật ở hàng ghế cuối.)