arrêté

Học thuật
Thân thiện
arrêté

Le maire signe un arrêté municipal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Nghị định: Một văn bản pháp quy do một cơ quan hành chính (như thị trưởng, bộ trưởng) ban hành để quy định chi tiết hoặc thi hành một đạo luật.
    • Sự quyết toán: Bản tổng kết, xác nhận cuối cùng về một tài khoản hoặc giao dịch tài chính.
  2. Tính từ:

    • Đã được quyết định, đã được thỏa thuận: Trạng thái của một việc đã được chốt lại, thống nhất.
    • Dứt khoát, khẳng định: Mang tính chất chắc chắn, rõ ràng, không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le maire a pris un arrêté pour interdire le stationnement dans cette rue. (Ông thị trưởng đã ra một nghị định để cấm đỗ xe trên con phố này.)
    • L'arrêté de compte a été signé par le directeur financier. (Việc quyết toán tài khoản đã được giám đốc tài chính ký.)
  • Tính từ:

    • Le prix est arrêté à cent euros. (Giá cả đã được thỏa thuậnmức một trăm euro.)
    • Sa décision est arrêtée ; il ne changera pas d'avis. (Quyết định của anh ấy rất dứt khoát; anh ấy sẽ không đổi ý đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être arrêté" (tính từ): Đã bị bắt giữ (trong ngữ cảnh pháp lý, đâymột nghĩa khác của phân từ quá khứ "arrêté" từ động từ "arrêter").
    • Le suspect est arrêté par la police. (Nghi phạm bị cảnh sát bắt giữ.)
Biến thể từ liên quan
  • Arrêter (động từ): Dừng lại, ngừng; bắt giữ.
    • Arrêtez la voiture ! (Hãy dừng xe lại!)
  • Arrêt (danh từ): Điểm dừng (xe buýt, tàu); sự ngừng lại; phán quyết (của tòa án).
    • L'autobus s'arrête à chaque arrêt. (Xe buýt dừngmỗi điểm dừng.)
  • Décret (danh từ): Nghị định (thường do chính phủ hoặc tổng thống ban hành, cấp bậc cao hơn "arrêté").
  • Compte arrêté (cụm danh từ): Tài khoản đã được quyết toán.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghị định): Décision, ordonnance (municipale).
  • Tính từ (dứt khoát): Définitif, irrévocable, catégorique.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Arrêté ministériel: Nghị định của bộ trưởng.
    • Un arrêté ministériel fixe les nouvelles normes de sécurité. (Một nghị định của bộ trưởng ấn định các tiêu chuẩn an toàn mới.)
  • Arrêté municipal: Nghị định của thị trưởng/ủy ban thành phố.
  • Arrêté de compte: Bản/quyết toán tài khoản.
  • Prendre un arrêté: Ra một nghị định.
    • La mairie prend un arrêté de circulation. (Tòa thị chính ra một nghị định về giao thông.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les idées arrêtées (sur quelque chose): những quan niệm/ý kiến cố định, cứng nhắc (về điều đó).
    • Il a des idées arrêtées sur l'éducation. (Anh ta những quan niệm rất cố định về giáo dục.)
arrêté

Le maire signe un arrêté municipal.

danh từ giống đực
  1. nghị định
    • Arrêté ministériel
      nghị định của bộ trưởng
    • arrêté de compte
      quyết toán
    • arrêté mensuel des écritures comptables
      sự quyết toán các bút lục kế toán hàng tháng
tính từ
  1. đã quyết định, đã thỏa thuận
  2. dứt khoát, khẳng định