arrayed
Học thuậtThân thiện
The professors were arrayed in their academic robes for the graduation ceremony.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được mặc trang phục theo nghi thức, được mặc lễ phục: Mô tả trạng thái của một người hoặc một nhóm người đang mặc quần áo trang trọng, thường là đồng phục hoặc trang phục đặc biệt cho một dịp lễ, nghi lễ, hoặc sự kiện quan trọng.
- Được sắp xếp, bày ra một cách có trật tự: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Mô tả một nhóm người hoặc vật được sắp xếp, bố trí một cách có trật tự hoặc ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The graduates were arrayed in their caps and gowns for the commencement ceremony. (Các tân cử nhân đã được mặc áo choàng và mũ tốt nghiệp cho lễ khai giảng.)
- The soldiers stood arrayed in their full dress uniforms before the general. (Những người lính đứng trang nghiêm trong bộ quân phục lễ trước vị tướng.)
- The museum's treasures were arrayed in glass cases along the hallway. (Những báu vật của viện bảo tàng được bày ra trong các tủ kính dọc hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be arrayed against someone/something": được sắp xếp, tập hợp lại để chống lại ai đó/cái gì đó (thường dùng trong văn cảnh quân sự hoặc xung đột).
- The allied forces were arrayed against the invading army. (Các lực lượng đồng minh đã được bố trí để chống lại đội quân xâm lược.)
- "arrayed in splendor": được mặc trang phục lộng lẫy, rực rỡ.
- The royal family was arrayed in splendor for the coronation. (Gia đình hoàng gia đã mặc trang phục lộng lẫy cho lễ đăng quang.)
Biến thể và từ gần giống
- Array (danh từ):
- Một tập hợp có trật tự, một dãy: an array of options (một loạt các lựa chọn).
- Trang phục trang trọng, lễ phục: (cổ, trang trọng) in fine array (trong bộ lễ phục đẹp).
- Array (động từ): Sắp xếp, bày ra một cách có trật tự; mặc trang phục trang trọng cho ai.
- She arrayed the books on the shelf by color. (Cô ấy sắp xếp những cuốn sách trên giá theo màu.)
- The queen was arrayed in silk and jewels. (Nữ hoàng được mặc trang phục bằng lụa và đá quý.)
Từ đồng nghĩa
- Attired: được mặc, được trang phục (trang trọng).
- Clad: được mặc, được bao phủ (thường dùng trong văn học).
- Decked out: được trang hoàng, ăn mặc diện (thân mật hơn).
- Arranged: được sắp xếp, bố trí.
Từ trái nghĩa
- Disheveled: đầu tóc rối bù, quần áo nhàu nát.
- Unkempt: không chải chuốt, luộm thuộm.
- Scattered: rải rác, không có trật tự.
The professors were arrayed in their academic robes for the graduation ceremony.
Adjective
- mặc trang phục theo nghi thức, mặc lễ phục