arresting

/ə'restiɳ/
tính từ
  1. làm ngừng lại, làm hãm lại
    • arresting device
      (kỹ thuật) bộ phận hãm, cái hãm
  2. lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút sự chú ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "arresting"

arresting
An arresting mural covers the entire side of the brick building.