arthur

arthur

A knight kneels before King Arthur in the great hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vua Arthur: Một vị vua huyền thoại của người Briton (có thể dựa trên một nhân vật lịch sửthế kỷ thứ 6, nhưng câu chuyện đã được kể lại quá nhiều lần nên không thể chắc chắn). Ông được cho đã lãnh đạo các Hiệp sĩ Bàn Tròn tại Camelot.
    • Chester A. Arthur: Tổng thống thứ 21 của Hoa Kỳ (1830-1886), từng Phó Tổng thống lên nắm quyền sau khi Tổng thống James Garfield bị ám sát.
dụ sử dụng
  • Vua Arthur huyền thoại:

    • Many stories describe King Arthur and his Knights of the Round Table. (Nhiều câu chuyện mô tả Vua Arthur các Hiệp sĩ Bàn Tròn của ông.)
    • The legend of Arthur has been retold in countless books and films. (Huyền thoại về Arthur đã được kể lại trong vô số sách phim.)
  • Chester A. Arthur:

    • Chester Arthur became president after Garfield's assassination. (Chester Arthur trở thành tổng thống sau vụ ám sát Garfield.)
    • Arthur served as the 21st President of the United States from 1881 to 1885. (Arthur giữ chức tổng thống thứ 21 của Hoa Kỳ từ năm 1881 đến 1885.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arthurian legend": Huyền thoại Arthur, bao gồm các câu chuyện về Vua Arthur, Hiệp sĩ Bàn Tròn, thanh kiếm Excalibur.

    • The Arthurian legend has inspired many works of literature. (Huyền thoại Arthur đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học.)
  • "Arthurian cycle": Chu kỳ Arthur, một tập hợp các câu chuyện truyền thuyết xoay quanh Vua Arthur.

    • The Arthurian cycle includes tales of Merlin, Guinevere, and Lancelot. (Chu kỳ Arthur bao gồm những câu chuyện về Merlin, Guinevere Lancelot.)
Biến thể từ gần giống
  • Arthurian (tính từ): Thuộc về Vua Arthur hoặc huyền thoại của ông.

    • The Arthurian tales are full of magic and adventure. (Những câu chuyện về Arthur đầy ma thuật phiêu lưu.)
  • Artie (danh từ, thân mật): Tên gọi thân mật cho Arthur.

    • Artie is a common nickname for Arthur. (Artie biệt danh phổ biến cho Arthur.)
Từ đồng nghĩa
  • Legendary king: Vị vua huyền thoại (dùng để chỉ Vua Arthur trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học).
  • President Arthur: Tổng thống Arthur (dùng để chỉ Chester A. Arthur trong ngữ cảnh chính trị Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Arthur". Tuy nhiên, trong văn học, có thể gặp:
    • "to be Arthur": (hiếm) Đóng vai trò lãnh đạo hoặc người hùng, dựa trên hình tượng Vua Arthur.
      • He tried to be Arthur for his team, leading them to victory. (Anh ấy cố gắng trở thành Arthur cho đội của mình, dẫn dắt họ đến chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Arthur of the Britons": Một cách nói trang trọng để chỉ Vua Arthur, nhấn mạnh vai trò huyền thoại của ông đối với người Briton.

    • The Arthur of the Britons is a central figure in medieval literature. (Vua Arthur của người Briton một nhân vật trung tâm trong văn học trung cổ.)
  • "Arthur's Seat": Tên một ngọn đồi nổi tiếngEdinburgh, Scotland, được đặt theo tên Vua Arthur trong truyền thuyết.

    • We hiked up Arthur's Seat for a great view of Edinburgh. (Chúng tôi leo lên Arthur's Seat để tầm nhìn tuyệt đẹp ra Edinburgh.)