aerator

aerator

The gardener uses an aerator to improve the lawn's soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị sục khí: "aerator" một thiết bị hoặc máy móc dùng để đưa không khí vào một chất lỏng hoặc chất rắn, thường để tăng lượng oxy hoặc thúc đẩy quá trình xử lý sinh học. dụ điển hình trong xử lý nước thải, máy sục khí giúp oxy hóa các chất hữu cơ.
    • Dụng cụ làm thoáng khí: Trong làm vườn hoặc nông nghiệp, "aerator" còn dùng để chỉ dụng cụ đục lỗ trên đất, giúp không khí, nước chất dinh dưỡng thấm sâu hơn vào rễ cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city installed a new aerator at the sewage treatment plant to improve water quality. (Thành phố đã lắp đặt một máy sục khí mới tại nhà máy xử lý nước thải để cải thiện chất lượng nước.)
    • He used a lawn aerator to poke holes in the compacted soil. (Anh ấy đã dùng dụng cụ làm thoáng khí bãi cỏ để đục lỗ trên đất bị nén chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to aerate with an aerator": sục khí bằng máy sục khí.

    • The pond needs to be aerated with an aerator to prevent algae growth. (Hồ cần được sục khí bằng máy sục khí để ngăn tảo phát triển.)
  • "aerator in a fish tank": máy sục khí trong bể .

    • An aerator in a fish tank provides oxygen for the fish. (Máy sục khí trong bể cung cấp oxy cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Aerate (động từ): sục khí, làm thoáng khí.

    • You should aerate the wine before drinking to release its aroma. (Bạn nên sục khí rượu vang trước khi uống để giải phóng hương thơm.)
  • Aeration (danh từ): quá trình sục khí, làm thoáng khí.

    • Proper aeration of the soil is essential for healthy plant roots. (Việc làm thoáng khí đất đúng cách cần thiết cho rễ cây khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ventilator: máy thông gió (dùng tương tự trong một số ngữ cảnh, nhưng thường chỉ không khí trong phòng).
  • Oxygenator: máy oxy hóa (thường dùng trong y tế hoặc xử lý nước).
Không cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ liên quan trực tiếp đến "aerator".