ardor

ardor

The young artist paints with great ardor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng nhiệt huyết, sự say mê mãnh liệt: "ardor" chỉ trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, nồng nhiệt, thường đi kèm với sự tập trung cao độ vào một người, một lý tưởng hoặc một hoạt động.
    • Niềm đam mê cháy bỏng: "ardor" cũng mang nghĩa một tình yêu sâu sắc, nồng nàn, thường dùng trong bối cảnh lãng mạn hoặc tôn giáo.
    • Sự hăng hái, nhiệt tình: Khi nói về công việc hoặc mục tiêu, "ardor" thể hiện sự háo hức nỗ lực không ngừng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói với lòng nhiệt huyết lớn lao về kế hoạch tương lai của mình.)
  • (Niềm đam mê của ấy dành cho lý tưởng đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
  • (Niềm say mê của cặp đôi trẻ thể hiện qua từng ánh nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with ardor": với tất cả nhiệt huyết, một cách say mê.
    • She pursued her research with ardor, working late into the night. ( ấy theo đuổi nghiên cứu với tất cả nhiệt huyết, làm việc đến tận khuya.)
  • "to cool one's ardor": làm nguội lạnh lòng nhiệt tình của ai đó.
    • The harsh criticism cooled his ardor for painting. (Lời chỉ trích gay gắt đã làm nguội lạnh lòng nhiệt tình vẽ tranh của anh ấy.)
  • "ardor for": niềm say mê dành cho một điều đó.
    • His ardor for justice never diminished. (Lòng nhiệt huyết của anh ấy dành cho công lý chưa bao giờ giảm sút.)
Biến thể từ gần giống
  • Ardent (tính từ): nồng nhiệt, say mê, nhiệt tình.
    • She is an ardent supporter of the arts. ( ấy một người ủng hộ nhiệt tình cho nghệ thuật.)
  • Ardently (trạng từ): một cách nồng nhiệt, say mê.
    • He ardently defended his beliefs. (Anh ấy bảo vệ niềm tin của mình một cách say mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Passion: niềm đam mê mãnh liệt.
  • Zeal: lòng nhiệt thành, sự hăng hái (thường dùng cho mục tiêu hoặc lý tưởng).
  • Fervor: sự cuồng nhiệt, nhiệt huyết (thường mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ).
  • Enthusiasm: sự nhiệt tình, hăng hái (thường dùng trong đời sống hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "ardor", nhưng có thể kết hợp với động từ như "inspire ardor" (truyền cảm hứng say mê) hoặc "fuel ardor" (thổi bùng lòng nhiệt huyết).
Thành ngữ liên quan
  • "Burning with ardor": cháy bỏng với lòng nhiệt huyết.
    • The soldiers were burning with ardor for their country. (Những người lính cháy bỏng với lòng nhiệt huyết đất nước.)
  • "Ardor of youth": lòng nhiệt huyết của tuổi trẻ.
    • The ardor of youth often leads to bold decisions. (Lòng nhiệt huyết của tuổi trẻ thường dẫn đến những quyết định táo bạo.)