article

/'ɑ:tikl/
Học thuật
Thân thiện
article

Un journaliste rédige un article pour le journal du matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điều khoản, khoản: Một phần riêng biệt thường được đánh số trong một văn bản pháp lý, hiệp ước hoặc quy tắc.
    • Mục, điểm: Một phần riêng biệt trong một danh sách hoặc bản kê khai.
    • Bài báo: Một bài viết hoàn chỉnh trong một tờ báo, tạp chí hoặc trang web, thảo luận về một chủ đề cụ thể.
    • Mặt hàng, hàng hóa: Một vật phẩm hoặc sản phẩm riêng lẻ được mua bán hoặc sử dụng.
    • (Sinh vật học) Đốt, khớp, khúc: Một phân đoạn của cơ thể một số động vật không xương sống.
    • (Ngôn ngữ học) Mạo từ: Một từ loại ngắn (như le, la, les, un, une, des) đứng trước danh từ để xác định hoặc không xác định .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Lisez l'article 5 du contrat. (Hãy đọc điều khoản số 5 của hợp đồng.)
    • J'ai écrit un article sur l'économie pour le journal. (Tôi đã viết một bài báo về kinh tế cho tờ báo.)
    • Cet article de sport est en solde. (Mặt hàng thể thao này đang được giảm giá.)
    • "Le" et "un" sont des articles. ("Le" "un" là những mạo từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À l'article de la mort: lúc lâm chung, vào giờ phút cuối cùng của cuộc đời.

    • Il a fait ses adieux à l'article de la mort. (Ông ấy đã nói lời tạm biệt vào lúc lâm chung.)
  • Prendre quelque chose pour article de foi: tin chắc điều đó, coi điều đóchânkhông thể bàn cãi.

    • Il prend tout ce qu'il lit sur internet pour article de foi. (Anh ta tin chắc mọi thứ anh ta đọc trên mạng.)
  • Faire l'article (thân mật): khoe khoang, quảng cáo ầm ĩ (về cái gì đó).

    • Le vendeur a passé dix minutes à faire l'article pour ce nouveau modèle. (Người bán hàng đã dành mười phút để khoe ầm ĩ về mẫu mới này.)
Biến thể từ gần giống
  • Articuler (động từ): 1. Nói rõ ràng, phát âm từng từ. 2. Nối, khớp lại với nhau.
  • Articulation (danh từ giống cái): 1. (Giải phẫu) Khớp xương. 2. (Ngôn ngữ học) Sự phát âm rõ ràng.
  • Article de fond (danh từ): bài xã luận, bài báo chuyên sâu.
  • Article de foi (danh từ): (tôn giáo) tín điều.
Từ đồng nghĩa
  • Clause (danh từ giống cái): điều khoản (trong hợp đồng).
  • Paragraphe (danh từ giống đực): đoạn văn, khoản.
  • Produit (danh từ giống đực): sản phẩm, hàng hóa.
  • Marchandise (danh từ giống cái): hàng hóa, mặt hàng.
Thành ngữ liên quan
  • Être à l'article mort: (nghĩa bóng) ở trong tình trạng nguy kịch, sắp chấm dứt (dự án, doanh nghiệp).
    • Le projet est à l'article mort depuis des mois. (Dự án đãtrong tình trạng nguy kịch từ nhiều tháng nay.)
article

Un journaliste rédige un article pour le journal du matin.

danh từ giống đực
  1. khoản, điều khoản
    • Les articles de la Déclaration des droits de l'homme
      những điều khoản của Tuyên ngôn nhân quyền
    • Article de foi
      (tôn giáo) tín điều
  2. mục; điểm
  3. bài (báo)
    • Insérer un article de fond dans un journal
      đăng bài xã luận trong một tờ báo
  4. mặt hàng, hàng
    • Articles de consommation courante
      mặt hàng thông dụng
    • Articles d'exportation
      hàng xuất khẩu
    • Articles de luxe
      hàng xa xỉ, xa xỉ phẩm
    • Articles de bureau
      văn phòng phẩm
    • Articles ménagers
      hàng gia dụng
  5. (sinh vật học) đốt, khớp, khúc
  6. (ngôn ngữ học) mạo từ
    • Article défini/indéfini
      mạo từ xác định/bất định
    • à l'article de la mort
      lúc lâm chung
    • prendre qqch pour article de foi
      tin chắc điều
    • faire l'article
      (thân mật) khoe ầm ĩ (về cái gì)