articulé

Học thuật
Thân thiện
articulé

L'enfant joue avec un jouet articulé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • khớp, đốt, khúc: Dùng để mô tả một vật thể được cấu tạo bởi các phần riêng biệt, linh hoạt nối với nhau bằng các khớp hoặc đốt.
    • (Ngôn ngữ học) Cấu âm, phát âm rõ ràng: Dùng để mô tả lời nói được phát âm một cách rõ ràng, phân biệt, với các âm từ được tạo hình chính xác.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Y học) Khớp nhai: Thuật ngữ chỉ khớp giữa hàm trên hàm dưới, liên quan đến việc nhai.
    • (Số nhiều "les articulés") Như arthropodes: Một nhóm động vật không xương sốngcơ thể phân đốt bộ xương ngoài, như côn trùng, nhện, giáp xác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un bras articulé de robot peut effectuer des mouvements complexes. (Cánh tay robot khớp có thể thực hiện những chuyển động phức tạp.)
    • Pour être compris de tous, il faut avoir un discours articulé. (Để mọi người hiểu, cần phải có một bài phát biểu được cấu âm/phát âm rõ ràng.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le dentiste a examiné son articulé pour détecter un problème de mastication. (Nha sĩ đã kiểm tra khớp nhai của anh ấy để phát hiện vấn đề về nhai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien articulé": (tính từ) Rất rõ ràng, mạch lạc, được trình bày logic.
    • Son argument était bien articulé et convaincant. (Lập luận của anh ta rất mạch lạc thuyết phục.)
  • "S'articuler autour de/avec/sur": (động từ phản thân) Xoay quanh, liên kết với, dựa trên.
    • Le projet s'articule autour de trois axes principaux. (Dự án xoay quanh ba trục chính.)
Biến thể từ liên quan
  • Articuler (động từ): 1. Nối bằng khớp; 2. Phát âm rõ ràng; 3. Trình bày mạch lạc.
    • Il faut articuler chaque syllabe. (Phải phát âm từng âm tiết.)
  • Articulation (danh từ giống cái): 1. Khớp (xương); 2. Sự phát âm; 3. Sự liên kết, mối liên hệ.
    • L'articulation du genou. (Khớp gối.)
    • L'articulation entre la théorie et la pratique. (Sự liên kết giữathuyết thực hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa " khớp"): Articulable, flexible, à charnières.
  • Tính từ (nghĩa "phát âm "): Clair, distinct, intelligible.
  • Danh từ ("khớp nhai"): Articulation dentaire, occlusion.
Các cụm từ liên quan
  • Train articulé (danh từ giống đực): Đoàn tàu/ xe buýt khớp nối.
    • Un bus articulé pour transporter plus de passagers. (Một chiếc xe buýt khớp nối để chở nhiều hành khách hơn.)
  • Langage articulé (danh từ giống đực): Ngôn ngữ cấu âm (ngôn ngữ của con người dựa trên hệ thống âm thanh rời rạc quy tắc).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la mâchoire mal articulée (thành ngữ): Nói ngọng, nói không .
    • Ne le fais pas répéter, il a un peu la mâchoire mal articulée. (Đừng bắt anh ấy nhắc lại, anh ấy hơi nói ngọng.)
articulé

L'enfant joue avec un jouet articulé.

tính từ
  1. khớp, đốt, khúc
    • Tige articulée
      thân cây đốt
  2. (ngôn ngữ học) cấu âm
    • Paroles bien articulées
      lời nói cấu âm rõ ràng
    • Langage articulé
      ngôn ngữ cấu âm
danh từ giống đực
  1. (Articulé dentaire) (y học) khớp nhai
  2. (số nhiều) như arthropodes