article
/'ɑ:tikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài báo: Một tác phẩm văn bản phi hư cấu, thường được xuất bản trên báo, tạp chí hoặc trang web, thảo luận về một chủ đề cụ thể.
- Điều khoản, mục: Một điều kiện, quy định hoặc phần riêng biệt trong một văn bản pháp lý, hiệp ước, hoặc hợp đồng.
- Đồ vật, vật phẩm, hàng hóa: Một vật thể riêng lẻ hoặc một mặt hàng cụ thể, đặc biệt là một trong số những thứ cùng loại.
- (Ngữ pháp) Mạo từ: Một từ hạn định (như "a", "an", "the" trong tiếng Anh) được dùng trước danh từ hoặc cụm danh từ để xác định tính xác định hoặc không xác định của nó.
Động từ:
- Ràng buộc bằng hợp đồng (đặc biệt cho thời gian học việc): Ký kết một thỏa thuận hợp đồng chính thức, thường cho mục đích học nghề.
- (Pháp lý, cổ) Buộc tội, tố cáo: Trình bày cáo buộc chính thức chống lại ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She wrote an interesting article about climate change. (Cô ấy đã viết một bài báo thú vị về biến đổi khí hậu.)
- Please review Article 5 of the contract before signing. (Vui lòng xem lại Điều 5 của hợp đồng trước khi ký.)
- This shop sells various articles of clothing. (Cửa hàng này bán nhiều mặt hàng quần áo khác nhau.)
- In English, "the" is a definite article. (Trong tiếng Anh, "the" là một mạo từ xác định.)
Động từ:
- He was articled to a law firm for five years. (Anh ấy đã được ký hợp đồng học việc với một công ty luật trong năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the article of death" (cổ, trang trọng): Vào lúc chết, lúc tắt thở.
- He made his final confession in the article of death. (Ông ấy đã thú tội cuối cùng vào lúc tắt thở.)
"article of faith": Tín điều, nguyên tắc được tin tưởng tuyệt đối.
- Freedom of speech is a fundamental article of faith in a democracy. (Tự do ngôn luận là một tín điều cơ bản trong nền dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Articled (adj): (Chủ yếu trong lịch sử/pháp lý) Được ràng buộc bởi hợp đồng học việc.
- An articled clerk. (Một nhân viên văn phòng học việc có hợp đồng.)
Article Number (n): Mã số hàng hóa, thường viết tắt là "Art. No." trên hóa đơn hoặc danh mục.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bài báo): Report (báo cáo), piece (bài viết), story (câu chuyện báo chí).
- Danh từ (điều khoản): Clause (điều khoản), provision (quy định), section (phần, mục).
- Danh từ (vật phẩm): Item (món đồ), object (vật thể), commodity (hàng hóa).
- Động từ: Bind (ràng buộc), contract (ký hợp đồng), apprentice (cho học việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "article" với vai trò là động từ.)
Thành ngữ liên quan
Leading article: Bài xã luận (bài báo quan trọng thể hiện quan điểm của tòa soạn).
- The newspaper's leading article criticized the new policy. (Bài xã luận của tờ báo chỉ trích chính sách mới.)
Articles of apprenticeship: Các điều khoản học việc (trong một hợp đồng học nghề).
- Articles of daily necessity: Những nhu yếu phẩm hàng ngày.
danh từ
- bài báo
- leading articlebài xã luận
- điều khoản, mục
- articles of apprenticeshipđiều khoản học việc (trong giao kèo)
- article of faithtín điều
- đồ, thức, vật phẩm; hàng
- articles of daily necessitynhững thức cần thiết cho đời sống hằng ngày
- an article of foodđồ ăn
- an article of clothingđồ mặc
- article of luxuryhàng xa xỉ
- (ngôn ngữ học) mạo từ
- definite articlemạo từ hạn định
- indefinite articlemạo từ bất định
Idioms
- in the article of deathlúc chết, lúc tắt thở
ngoại động từ
- đặt thành điều khoản, đặt thành mục
- cho học việc theo những điều khoản trong giao kèo
- articled apprenticengười học việc theo giao kèo
- (pháp lý) buộc tội; tố cáo
- to article against someone for somethingtố giác ai về việc gì; buộc tội ai về cái gì