Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • (giải phẫu, cơ học) khớp
    • Le mouvement des articulations
      cử động của các khớp xương
  • (ngôn ngữ học) sự cấu âm
  • (luật học, pháp lý) sự kể từng mục (trong đơn kiện...)
Related search result for "articulation"
Comments and discussion on the word "articulation"