articulation

/ɑ:,tikju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
articulation

The knee joint allows for smooth articulation between the femur and tibia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Khớp xương: Chỉ điểm nối giữa hai hoặc nhiều xương, cho phép chuyển động.
    • Sự nối, sự liên kết: Cách các bộ phận được ghép nối với nhau một cách linh hoạt.
    • Sự phát âm rõ ràng, cách nói rõ ràng: Hành động phát ra âm thanh lời nói một cách rõ ràng chính xác bằng cách phối hợp các cơ quan phát âm (như lưỡi, môi, răng).
    • Sự diễn đạt rõ ràng, sự trình bày mạch lạc: Hành động thể hiện ý tưởng, suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách rõ ràng hiệu quả bằng lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knee is a complex articulation. (Đầu gối một khớp xương phức tạp.)
    • The articulation of the robot's arm allows for precise movements. (Sự liên kết của cánh tay robot cho phép những chuyển động chính xác.)
    • Good articulation is essential for a public speaker. (Cách phát âm rõ ràng điều cần thiết đối với một diễn giả.)
    • Her clear articulation of the problem helped everyone understand. (Việc ấy diễn đạt vấn đề một cách rõ ràng đã giúp mọi người hiểu ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Articulation of ideas": Sự trình bày, diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc.
    • The success of the proposal depended on his articulation of the core concepts. (Thành công của đề xuất phụ thuộc vào cách anh ấy diễn đạt các khái niệm cốt lõi.)
  • "Point of articulation": Điểm khớp nối, điểm liên kết.
    • The elbow is a major point of articulation in the human body. (Khuỷu tay một điểm khớp nối chính trong cơ thể người.)
Biến thể từ gần giống
  • Articulate (Động từ): Phát âm rõ ràng; diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng hiệu quả.
    • She can articulate her thoughts very well. ( ấy có thể diễn đạt suy nghĩ của mình rất tốt.)
  • Articulate (Tính từ): khả năng nói năng lưu loát rõ ràng; được nối với nhau bằng khớp.
    • He is an articulate advocate for the cause. (Anh ấy một người ủng hộ ăn nói lưu loát cho sự nghiệp đó.)
  • Articulatory (Tính từ): (Thuộc về) sự phát âm, liên quan đến các cơ quan phát âm.
    • The tongue is an important articulatory organ. (Lưỡi một cơ quan phát âm quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pronunciation (n): Sự phát âm (tập trung vào cách nói một từ).
  • Enunciation (n): Sự phát âm từng từ, từng âm.
  • Joint (n): Khớp (nghĩa giải phẫu).
  • Expression (n): Sự diễn đạt, biểu đạt.
  • Juncture (n): Điểm nối, chỗ nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "articulation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "articulation")

articulation

The knee joint allows for smooth articulation between the femur and tibia.

danh từ
  1. (giải phẫu) khớp
  2. sự nối bằng khớp; sự khớp lại với nhau
  3. cách đọc rõ ràng; cách phát âm rõ ràng
  4. phụ âm
  5. (kỹ thuật) trục bản lề

Từ chứa "articulation"

Từ có nhắc đến "articulation"