articulation

/ɑ:,tikju'leiʃn/
danh từ
  1. (giải phẫu) khớp
  2. sự nối bằng khớp; sự khớp lại với nhau
  3. cách đọc rõ ràng; cách phát âm rõ ràng
  4. phụ âm
  5. (kỹ thuật) trục bản lề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "articulation"

Từ có nhắc đến "articulation"

articulation
The knee joint allows for smooth articulation between the femur and tibia.