ascribable
/əs'kraibəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể quy cho, có thể gán cho: Dùng để chỉ việc một nguyên nhân, nguồn gốc, hoặc trách nhiệm cụ thể có thể được xác định hoặc gán cho một điều gì đó.
- Có thể đổ tại, có thể đổ cho: Diễn tả việc một kết quả hoặc tình huống có thể được quy trách nhiệm hoặc nguyên nhân cho một người, sự vật, hoặc sự kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The success of the project is ascribable to the team's hard work. (Thành công của dự án có thể quy cho sự chăm chỉ của nhóm.)
- The damage was ascribable to natural causes. (Thiệt hại có thể quy cho các nguyên nhân tự nhiên.)
- Her happiness is ascribable to her positive outlook on life. (Hạnh phúc của cô ấy có thể quy cho cách nhìn tích cực về cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ascribable to": Cụm giới từ cố định, luôn theo sau tính từ "ascribable" để giới thiệu nguyên nhân hoặc nguồn gốc được quy cho.
- The increase in sales is directly ascribable to the new marketing campaign. (Sự gia tăng doanh số có thể quy trực tiếp cho chiến dịch marketing mới.)
- The error in the report is ascribable to a simple miscalculation. (Lỗi trong báo cáo có thể quy cho một phép tính sai đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Ascribe (động từ): Quy cho, gán cho.
- Historians ascribe the fall of the empire to several factors. (Các nhà sử học quy sự sụp đổ của đế chế cho một số yếu tố.)
- Ascription (danh từ): Sự quy cho, sự gán cho.
- The ascription of blame was unfair. (Việc quy trách nhiệm là không công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Attributable: Có thể quy cho, có thể gán cho.
- Imputable: Có thể quy trách nhiệm cho.
- Assignable: Có thể quy cho, có thể chỉ định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Tính từ "ascribable" không có phrasal verb đi kèm. Cụm giới từ "ascribable to" là cấu trúc cố định.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ascribable".)
tính từ
- có thể đổ tại, có thể đổ cho
- có thể gán cho, có thể quy cho