imputable
/im'pju:təbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể quy trách nhiệm, có thể đổ lỗi cho: Chỉ một điều gì đó (thường là tiêu cực như lỗi lầm, hậu quả) có thể được xác định là do một nguyên nhân, một người hoặc một yếu tố cụ thể nào đó gây ra.
- Có thể quy cho, có thể gán cho: Chỉ việc một phẩm chất, đặc điểm hoặc nguyên nhân có thể được quy kết, gán cho một đối tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Tổn thất tài chính có thể quy trực tiếp cho sự quản lý yếu kém của anh ta.)
- (Sự thất bại của dự án có thể quy cho việc thiếu kinh phí hay cho kế hoạch tồi?)
- (Không có lỗi nào có thể quy cho đội ngũ; họ đã làm hết sức trong hoàn cảnh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "imputable to": Cấu trúc phổ biến nhất, theo sau bởi danh từ hoặc đại từ để chỉ đối tượng chịu trách nhiệm.
- The accident was imputable to human error. (Tai nạn có thể quy cho lỗi của con người.)
- Dùng trong văn phong học thuật, pháp lý hoặc phân tích chính thức để chỉ mối quan hệ nhân quả hoặc trách nhiệm một cách khách quan.
Biến thể và từ gần giống
- Impute (động từ): Quy trách nhiệm, gán cho.
- They imputed the mistake to the new software. (Họ quy lỗi cho phần mềm mới.)
- Imputation (danh từ): Sự quy trách nhiệm, sự gán ghép.
- He denied the imputation of dishonesty. (Anh ta phủ nhận sự quy kết là không trung thực.)
Từ đồng nghĩa
- Ascribable: Có thể quy cho.
- Attributable: Có thể quy cho, có thể do.
- Assignable: Có thể gán cho.
Từ trái nghĩa
- Non-imputable: Không thể quy trách nhiệm.
- Unattributable: Không thể quy cho.
Lưu ý sử dụng
- "Imputable" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng để phân tích nguyên nhân hoặc phân bổ trách nhiệm, đặc biệt cho những điều không mong muốn. Nó ít khi dùng trong hội thoại thông thường.
- Từ này nhấn mạnh khả năng logic của việc quy kết, chứ không nhất thiết khẳng định sự thật tuyệt đối.