asker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hỏi, người đặt câu hỏi: "asker" chỉ một người đặt ra một câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin từ người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The asker raised his hand during the lecture. (Người hỏi đã giơ tay trong buổi thuyết trình.)
    • Every asker in the audience received a detailed answer. (Mỗi người hỏi trong khán giả đều nhận được câu trả lời chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The asker of a question": người đặt câu hỏi.

    • The asker of the question seemed confused by the response. (Người đặt câu hỏi có vẻ bối rối trước câu trả lời.)
  • "The asker's intent": ý định của người hỏi.

    • Understanding the asker's intent helps in providing a better answer. (Hiểu được ý định của người hỏi giúp đưa ra câu trả lời tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Asking (danh động từ): hành động hỏi.

    • Asking for help is a sign of strength. (Hỏi xin sự giúp đỡ một dấu hiệu của sức mạnh.)
  • Questioner (danh từ): người đặt câu hỏi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The questioner waited patiently for the answer. (Người đặt câu hỏi kiên nhẫn chờ đợi câu trả lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Inquirer: người hỏi, người tìm kiếm thông tin.

    • The inquirer wanted to know the exact details. (Người hỏi muốn biết các chi tiết chính xác.)
  • Interrogator: người thẩm vấn (thường mang nghĩa trang trọng hoặc tiêu cực).

    • The interrogator asked a series of tough questions. (Người thẩm vấn đã hỏi một loạt câu hỏi khó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ask around: hỏi nhiều người.

    • I asked around, but no one knew the answer. (Tôi đã hỏi nhiều người, nhưng không ai biết câu trả lời.)
  • Ask out: mời ai đó đi chơi (thường hẹn hò).

    • He finally asked her out. (Cuối cùng anh ấy đã mời ấy đi chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • No question asked: không câu hỏi nào được đặt ra (thường dùng trong giao dịch hoặc đồng ý).

    • The store accepted the return, no question asked. (Cửa hàng chấp nhận trả hàng, không câu hỏi nào được đặt ra.)
  • Ask a stupid question, get a stupid answer: hỏi một câu ngớ ngẩn, nhận một câu trả lời ngớ ngẩn.

    • He asked why the sky is green, and I replied with a jokeask a stupid question, get a stupid answer. (Anh ấy hỏi tại sao bầu trời lại xanh lục, tôi trả lời bằng một câu đùahỏi một câu ngớ ngẩn, nhận một câu trả lời ngớ ngẩn.)