cocky
/'kɔki/ Cách viết khác : (cocksy) /'kɔksi/ (coxy) /'kɔksi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự phụ, tự mãn: Thể hiện sự tự tin thái quá, kiêu căng và coi thường người khác.
- Vênh váo, ngạo mạn: Có thái độ huênh hoang, cho mình là hơn người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He became very cocky after winning the first match. (Anh ta trở nên rất tự phụ sau khi thắng trận đầu tiên.)
- Her cocky attitude made it hard for her to make friends. (Thái độ vênh váo của cô ấy khiến cô khó kết bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/get cocky": trở nên tự phụ, kiêu ngạo.
- Don't get cocky just because you passed the exam. (Đừng có tự mãn chỉ vì cậu đã đỗ kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cocksy/Coxy (adj): Cách viết biến thể cũ của "cocky", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Conceited: tự phụ, tự đắc.
- Overconfident: quá tự tin.
Từ trái nghĩa
- Modest: khiêm tốn.
- Humble: khiêm nhường.
- Diffident: rụt rè, thiếu tự tin.
tính từ
- tự phụ, tự mãn, vênh váo