cocky

/'kɔki/ Cách viết khác : (cocksy) /'kɔksi/ (coxy) /'kɔksi/
tính từ
  1. tự phụ, tự mãn, vênh váo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cocky"

cocky
A young man stands with a cocky grin after winning the game.