cocky

/'kɔki/ Cách viết khác : (cocksy) /'kɔksi/ (coxy) /'kɔksi/
Học thuật
Thân thiện
cocky

A young man stands with a cocky grin after winning the game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự phụ, tự mãn: Thể hiện sự tự tin thái quá, kiêu căng coi thường người khác.
    • Vênh váo, ngạo mạn: thái độ huênh hoang, cho mình hơn người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He became very cocky after winning the first match. (Anh ta trở nên rất tự phụ sau khi thắng trận đầu tiên.)
    • Her cocky attitude made it hard for her to make friends. (Thái độ vênh váo của ấy khiến khó kết bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/get cocky": trở nên tự phụ, kiêu ngạo.
    • Don't get cocky just because you passed the exam. (Đừng tự mãn chỉ cậu đã đỗ kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocksy/Coxy (adj): Cách viết biến thể của "cocky", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Conceited: tự phụ, tự đắc.
  • Overconfident: quá tự tin.
Từ trái nghĩa
  • Modest: khiêm tốn.
  • Humble: khiêm nhường.
  • Diffident: rụt rè, thiếu tự tin.
cocky

A young man stands with a cocky grin after winning the game.

tính từ
  1. tự phụ, tự mãn, vênh váo

Từ tương tự

Từ chứa "cocky"