assess

/ə'ses/
ngoại động từ
  1. định giá (tài sản, hoa lợi...) để đánh thuế; đánh giá; ước định
  2. định mức (tiền thuế, tiền phạt)
  3. đánh thuế, phạt
    • to be assessed at (in) ten dollars
      bị đánh thuế mười đô la

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

assess
The appraiser will assess the value of the antique vase.