assess

/ə'ses/
Học thuật
Thân thiện
assess

The appraiser will assess the value of the antique vase.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh giá, ước định: Hành động xem xét đưa ra nhận định về giá trị, chất lượng, tầm quan trọng, hoặc bản chất của một cái đó.
    • Định giá (để đánh thuế): Xác định giá trị chính thức của tài sản (như nhà cửa, đất đai) để tính số tiền thuế phải nộp.
    • Định mức (khoản phải trả): Xác định số tiền phải trả, chẳng hạn như tiền thuế hoặc tiền phạt.
dụ sử dụng
  • Đánh giá, ước định:
    • The teacher will assess your writing skills based on this essay. (Giáo viên sẽ đánh giá kỹ năng viết của bạn dựa trên bài luận này.)
    • We need to assess the damage caused by the storm. (Chúng ta cần ước định thiệt hại do cơn bão gây ra.)
  • Định giá (để đánh thuế):
    • The city assesses property values every three years. (Thành phố định giá tài sản ba năm một lần.)
  • Định mức (khoản phải trả):
    • The court assessed a fine of $500 for the violation. (Tòa án định mức mức phạt 500 đô la cho vi phạm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assess the situation": đánh giá tình hình.
    • Before making a decision, it's crucial to assess the situation carefully. (Trước khi đưa ra quyết định, việc đánh giá tình hình một cách cẩn thận rất quan trọng.)
  • "to assess someone's needs/abilities": đánh giá nhu cầu/khả năng của ai đó.
    • The program is designed to assess the students' learning needs. (Chương trình được thiết kế để đánh giá nhu cầu học tập của học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Assessment (danh từ): sự đánh giá, sự định giá; bài/bản đánh giá.
    • The final assessment will determine your grade. (Bài đánh giá cuối kỳ sẽ quyết định điểm số của bạn.)
  • Assessor (danh từ): người định giá, giám định viên.
    • The tax assessor visited the property. (Nhân viên định giá thuế đã đến thăm bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Evaluate: đánh giá, thẩm định (thường hệ thống chi tiết).
  • Appraise: định giá, thẩm định giá trị (thường về tài chính).
  • Estimate: ước tính, đánh giá sơ bộ.
  • Gauge: đo lường, đánh giá (mức độ hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào với "assess". Hành động thường được bổ nghĩa bằng giới từ như "assess for" hoặc trạng từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "assess".)

assess

The appraiser will assess the value of the antique vase.

ngoại động từ
  1. định giá (tài sản, hoa lợi...) để đánh thuế; đánh giá; ước định
  2. định mức (tiền thuế, tiền phạt)
  3. đánh thuế, phạt
    • to be assessed at (in) ten dollars
      bị đánh thuế mười đô la