asshole

Định nghĩa
  1. Danh từ (thô tục):
    • Hậu môn: "asshole" từ lóng thô tục chỉ hậu môn của con người.
    • Kẻ khốn nạn, kẻ đáng ghét: "asshole" cũng được dùng như một từ xúc phạm để chỉ những người ngu ngốc, khó chịu, hoặc lố bịch.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "hậu môn":

    • The doctor examined his asshole for signs of infection. (Bác sĩ đã kiểm tra hậu môn của anh ta để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
  • Nghĩa "kẻ khốn nạn":

    • Don't be such an asshole; apologize to her right now! (Đừng kẻ khốn nạn như vậy; xin lỗi ấy ngay đi!)
    • That guy cut in line like a total asshole. (Thằng cha đó chen hàng như một kẻ đáng ghét hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an asshole": một kẻ khốn nạn, thường dùng để chỉ hành vi ích kỷ, thô lỗ.

    • He's always an asshole to waiters. (Hắn ta luôn kẻ khốn nạn với nhân viên phục vụ.)
  • "to act like an asshole": cư xử như một kẻ khốn nạn.

    • Stop acting like an asshole and listen to what I'm saying. (Ngừng cư xử như một kẻ khốn nạn nghe tôi nói đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Asshole (n): dạng viết chính tả thông thường.
  • Arsehole (n, Anh-Anh): biến thể của "asshole" trong tiếng Anh Anh.
  • Assholish (adj): mang tính chất khốn nạn, đáng ghét.
    • His assholish behavior made everyone uncomfortable. (Hành vi khốn nạn của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Jerk (n): kẻ khó chịu, thô lỗ (ít thô tục hơn).
  • Idiot (n): kẻ ngu ngốc.
  • Prick (n, thô tục): kẻ khốn nạn, thường dùng chỉ nam giới.
  • Dick (n, thô tục): kẻ đáng ghét, ngu ngốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "asshole", nhưng từ này thường xuất hiện trong các câu mệnh lệnh hoặc chửi rủa.
Thành ngữ liên quan
  • "Asshole of the world": nơi tồi tệ nhất, nơi khốn khổ nhất trên thế giới (thường dùng để chỉ một địa điểm).

    • This town is the asshole of the world; I can't wait to leave. (Cái thị trấn này nơi khốn khổ nhất thế giới; tôi không thể chờ để rời đi.)
  • "To be an asshole to someone": đối xử tệ bạc, thô lỗ với ai đó.

    • Why are you being such an asshole to your little brother? (Sao mày lại đối xử tệ bạc với em trai mày như vậy?)