assimilative
/ə'similətiv/ Cách viết khác : (assimilatory) /ə'similətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính đồng hóa: "assimilative" mô tả khả năng hấp thụ và chuyển hóa một thứ gì đó thành một phần của chính mình, giống như cơ thể đồng hóa thức ăn.
- Có sức đồng hóa: Chỉ khả năng mạnh mẽ trong việc tiếp nhận và hòa nhập các yếu tố ngoại lai, chẳng hạn như một nền văn hóa đồng hóa các ảnh hưởng khác.
- Dễ tiêu hóa: Trong ngữ cảnh sinh học hoặc ẩm thực, có thể dùng để chỉ thứ gì đó dễ dàng được cơ thể tiêu hóa và hấp thu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country has an assimilative culture that welcomes immigrants. (Đất nước đó có một nền văn hóa có sức đồng hóa chào đón người nhập cư.)
- This food is highly assimilative and good for patients. (Thức ăn này dễ tiêu hóa và tốt cho bệnh nhân.)
- The assimilative capacity of the soil allows it to absorb nutrients quickly. (Khả năng đồng hóa của đất cho phép nó hấp thụ chất dinh dưỡng nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "assimilative process": quá trình đồng hóa.
- Language learning involves a complex assimilative process. (Việc học ngôn ngữ liên quan đến một quá trình đồng hóa phức tạp.)
- "assimilative power": sức mạnh/sức đồng hóa.
- The assimilative power of American society is often debated. (Sức đồng hóa của xã hội Mỹ thường được tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Assimilate (động từ): đồng hóa, tiêu hóa, hấp thu.
- It takes time to assimilate new information. (Cần thời gian để đồng hóa thông tin mới.)
- Assimilation (danh từ): sự đồng hóa.
- Cultural assimilation can be a gradual process. (Sự đồng hóa văn hóa có thể là một quá trình từ từ.)
- Assimilatory (tính từ): (cách viết khác) có tính đồng hóa.
- The assimilatory function of the small intestine is vital. (Chức năng đồng hóa của ruột non là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Absorptive: có tính hấp thụ.
- Digestive: (liên quan đến) tiêu hóa.
- Incorporative: có tính hợp nhất, sáp nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "assimilative". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "assimilate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "assimilative".)
tính từ
- đồng hoá, có sức đồng hoá
- dễ tiêu hoá