astarte

astarte

Astarte was worshipped in ancient temples with offerings of fruit and flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Astarte (nữ thần): Trong thần thoại Phoenicia cổ đại, "Astarte" nữ thần của tình yêu sự sinh sản. vị thần tương ứng với nữ thần Ishtar của người Lưỡng .
dụ sử dụng
  • (Người Phoenicia cổ đại tôn thờ Astarte như một nữ thần của tình yêu sự sinh sản.)
  • (Astarte thường được miêu tả với các biểu tượng của sự sinh sản, như sư tử hoặc bồ câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the cult of Astarte": tín ngưỡng thờ cúng Astarte.

    • The cult of Astarte spread across the Mediterranean region. (Tín ngưỡng thờ cúng Astarte lan rộng khắp vùng Địa Trung Hải.)
  • "the temple of Astarte": đền thờ Astarte.

    • Archaeologists discovered the ruins of a temple of Astarte in Lebanon. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện tàn tích của một đền thờ Astarte ở Lebanon.)
Biến thể từ gần giống
  • Astarte (không biến thể phổ biến): Tên này thường được giữ nguyên trong các ngôn ngữ hiện đại.
  • Astarte (từ đồng nghĩa lịch sử): Đôi khi được gọi là Ashtoreth trong Kinh Thánh Hebrew, nhưng đây một biến thể chính tả.
    • The Bible mentions the worship of Ashtoreth, which is often identified with Astarte. (Kinh Thánh đề cập đến việc thờ cúng Ashtoreth, thường được đồng nhất với Astarte.)
Từ đồng nghĩa
  • Ishtar: nữ thần tình yêu chiến tranh của người Lưỡng , tương đương với Astarte trong văn hóa Phoenicia.
  • Aphrodite: nữ thần tình yêu của Hy Lạp, nhiều đặc điểm tương đồng với Astarte.
  • Venus: nữ thần tình yêu của La , cũng nguồn gốc từ Astarte.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan: "Astarte" danh từ riêng, không được sử dụng trong các cụm động từ tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Astarte" một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử thần thoại, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.