asticot

Học thuật
Thân thiện
asticot

Un pêcheur met un asticot sur son hameçon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con giòi: Ấu trùng của ruồi, thường màu trắng, sống trong chất hữu cơ đang phân hủy. Trong ngữ cảnh câu , được dùng làm mồi.
    • (Thân mật) Người: Cách gọi thân mật, đôi khi hơi chế giễu, để chỉ một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa đen):

    • Les pêcheurs utilisent souvent des asticots comme appât. (Những người câu thường dùng giòi làm mồi.)
    • Il a trouvé des asticots dans la poubelle. (Anh ấy tìm thấy giòi trong thùng rác.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa bóng, thân mật):

    • Regarde-moi cet asticot ! (Nhìn thằng cha/ con nhỏ đó kìa!)
    • Quel drôle d'asticot ! (Người đâu kỳ quặc thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être maigre comme un asticot": Gầy nhom, gầy như con giòi (chỉ sự gầy ).
    • Depuis sa maladie, il est maigre comme un asticot. (Kể từ khi bị bệnh, anh ta gầy như con giòi.)
Biến thể từ gần giống
  • Larve (n.f): Ấu trùng (từ tổng quát khoa học hơn).
  • Ver (n.m): Con giun, con sâu (thường sống trong đất hoặcsinh).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (con giòi): Larve de mouche (ấu trùng ruồi).
  • Nghĩa bóng (người, thân mật): Type (), individu (cá nhân, kẻ), zigoto (thằng cha, kẻ kỳ quặc).
Lưu ý sử dụng
  • Từ asticot khi dùng để chỉ người mang sắc thái thân mật, suồng sã hoặc chế giễu nhẹ. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
  • Trong nghĩa chỉ côn trùng, đây là từ thông dụng, không phải thuật ngữ khoa học.
asticot

Un pêcheur met un asticot sur son hameçon.

danh từ giống đực
  1. con giòi (làm mồi câu)
  2. (thân mật) người
    • Quel drôle d'asticot
      người đâu kỳ quặc thế

Từ chứa "asticot"

Từ có nhắc đến "asticot"