astonishing

/əs'stɔniʃiɳ/
tính từ
  1. làm ngạc nhiên, lạ lùng, kinh dị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

astonishing
The magician performed an astonishing trick for the children.