astronomical

/,æstrə'nɔmik/ Cách viết khác : (astronomical) /,æstrə'nɔmikəl/
Học thuật
Thân thiện
astronomical

The astronomer uses an astronomical telescope to observe distant galaxies.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thiên văn học: Liên quan đến khoa học nghiên cứu các thiên thể như sao, hành tinh vũ trụ.
    • cùng to lớn, khổng lồ: Dùng để mô tả một con số, số lượng hoặc quy mô cực kỳ lớn, thường đến mức khó hình dung.
dụ sử dụng
  • Nghĩa (thuộc về) thiên văn học:

    • The new astronomical observatory has a powerful telescope. (Đài quan sát thiên văn mới một kính viễn vọng rất mạnh.)
    • She is studying astronomical phenomena. ( ấy đang nghiên cứu các hiện tượng thiên văn.)
  • Nghĩacùng to lớn:

    • The cost of the new project is astronomical. (Chi phí của dự án mới cùng lớn.)
    • There is an astronomical difference between their salaries. ( một sự chênh lệch khổng lồ giữa mức lương của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "astronomical unit" (đơn vị thiên văn): Một đơn vị đo khoảng cách trong thiên văn học, xấp xỉ bằng khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời.

    • The distance is measured in astronomical units. (Khoảng cách được đo bằng các đơn vị thiên văn.)
  • "astronomical figures/prices": Các con số/giá cả cực kỳ cao.

    • The company reported astronomical profits this year. (Công ty báo cáo lợi nhuận khổng lồ trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Astronomic (adj): Cách viết khác của "astronomical", cùng nghĩa.

    • The calculations involve astronomic data. (Các phép tính liên quan đến dữ liệu thiên văn.)
  • Astronomer (n): Nhà thiên văn học.

    • The astronomer discovered a new planet. (Nhà thiên văn học đã phát hiện ra một hành tinh mới.)
  • Astronomy (n): Thiên văn học.

    • He has a deep interest in astronomy. (Anh ấy hứng thú sâu sắc với thiên văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa (thuộc về) thiên văn học: Celestial (thuộc về bầu trời, thiên thể).
  • Nghĩacùng to lớn: Enormous (to lớn), colossal (khổng lồ), immense (bao la), staggering (đáng kinh ngạc).
Thành ngữ liên quan
  • "astronomical odds": Tỷ lệ cực kỳ thấp, gần như không thể xảy ra.
    • Winning the lottery twice has astronomical odds. (Việc trúng số hai lần tỷ lệ cực kỳ nhỏ.)
astronomical

The astronomer uses an astronomical telescope to observe distant galaxies.

tính từ
  1. (thuộc) thiên văn, (thuộc) thiên văn học
    • astronomic telescope
      kính thiên văn
  2. cùng to lớn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "astronomical"

Từ có nhắc đến "astronomical"