astute

/əs'tju:t/
Học thuật
Thân thiện
astute

An astute shopper compares prices between two stores.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắc sảo, tinh khôn: khả năng hiểu đánh giá tình huống một cách nhanh chóng chính xác, đặc biệt trong các vấn đề thực tế hoặc kinh doanh.
    • Láu lỉnh, tinh ranh, mánh khóe: Thể hiện sự khôn ngoan, thông minh một cách tinh quái, đôi khi có thể liên quan đến việc lợi dụng tình huống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is an astute observer of human behavior. ( ấy một người quan sát sắc sảo về hành vi con người.)
    • His astute investment decisions made him very wealthy. (Những quyết định đầu tinh khôn của ông ấy đã khiến ông trở nên rất giàu có.)
    • The politician gave an astute answer to avoid the controversial question. (Chính trị gia đó đã đưa ra một câu trả lời tinh ranh để tránh câu hỏi gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Astute enough to...": Đủ sắc sảo/tinh khôn để làm gì đó.

    • He was astute enough to recognize the opportunity before anyone else. (Anh ta đủ tinh khôn để nhận ra cơ hội trước bất kỳ ai khác.)
  • "An astute move": Một nước đi/động thái sắc sảo.

    • Selling the stocks before the market crashed was an astute move. (Bán cổ phiếu trước khi thị trường sụp đổ một nước đi sắc sảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Astutely (trạng từ): một cách sắc sảo, tinh khôn.

    • He astutely negotiated a better deal. (Anh ấy đã đàm phán một thỏa thuận tốt hơn một cách rất tinh khôn.)
  • Astuteness (danh từ): sự sắc sảo, sự tinh khôn.

    • Her astuteness in business is widely admired. (Sự sắc sảo của ấy trong kinh doanh được nhiều người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrewd: khôn ngoan, sắc sảo (thường trong kinh doanh, tài chính).
  • Perceptive: sâu sắc, khả năng nhận thức tốt.
  • Canny: khôn khéo, thông minh thận trọng.
Từ trái nghĩa
  • Obtuse: đần độn, chậm hiểu.
  • Gullible: cả tin, dễ bị lừa.
  • Naive: ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
Thành ngữ liên quan
  • An astute businessman/woman: Một doanh nhân sắc sảo.

    • He built his empire by being an astute businessman. (Ông ấy xây dựng đế chế của mình bằng việc một doanh nhân sắc sảo.)
  • Astute political sense: Nhạy bén/khôn ngoan về chính trị.

    • The leader's astute political sense helped him stay in power. (Sự nhạy bén chính trị của vị lãnh đạo đã giúp ông ta giữ được quyền lực.)
astute

An astute shopper compares prices between two stores.

tính từ
  1. sắc sảo, tinh khôn
  2. láu, tinh ranh, mánh khoé

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "astute"