shrewd

/ʃru:d/
Học thuật
Thân thiện
shrewd

A shrewd investor studies the market trends before making a decision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khôn ngoan, sắc sảo: Chỉ sự thông minh, nhanh trí trong việc đánh giá tình huống đưa ra quyết định, đặc biệt trong các vấn đề thực tế hoặc kinh doanh.
    • Sắc bén, tinh tường: Chỉ khả năng nhận xét, phán đoán một cách sắc sảo chính xác.
    • Buốt, thấu xương: (Về cái lạnh) rất lạnh khó chịu, xuyên thấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa khôn ngoan, sắc sảo):
    • She is a shrewd investor who always makes profitable decisions. ( ấy một nhà đầu khôn ngoan, luôn đưa ra các quyết định sinh lời.)
    • His shrewd observation helped us avoid a major mistake. (Nhận xét sắc sảo của anh ấy đã giúp chúng tôi tránh được một sai lầm lớn.)
  • Tính từ (nghĩa buốt, thấu xương):
    • A shrewd wind blew from the north. (Một cơn gió buốt thổi từ phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shrewd assessment": sự đánh giá sắc sảo, thông minh.
    • The manager's shrewd assessment of the market saved the company. (Sự đánh giá sắc sảo của người quản lý về thị trường đã cứu công ty.)
  • "shrewd move": nước đi/động thái khôn ngoan.
    • Investing in technology early was a shrewd move. (Đầu vào công nghệ sớm một động thái khôn ngoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrewdly (trạng từ): một cách khôn ngoan, sắc sảo.
    • He negotiated shrewdly to get the best deal. (Anh ấy đàm phán một cách khôn ngoan để được thỏa thuận tốt nhất.)
  • Shrewdness (danh từ): sự khôn ngoan, sự sắc sảo.
    • Her shrewdness in business is well-known. (Sự khôn ngoan của ấy trong kinh doanh rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Astute: tinh anh, sáng suốt.
  • Perspicacious: sáng suốt, óc phán đoán nhạy bén.
  • Canny: khôn khéo, tháo vát.
Từ trái nghĩa
  • Obtuse: đần độn, chậm hiểu.
  • Foolish: ngu ngốc.
  • Naive: ngây thơ, cả tin.
shrewd

A shrewd investor studies the market trends before making a decision.

tính từ
  1. khôn, khôn ngoan; sắc, sắc sảo
    • a shrewd face
      mặt khôn
    • a shrewd reasoning
      sự lập luận sắc
  2. đau đớn, nhức nhối
  3. buốt, thấu xương (rét)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "shrewd"