imbalance

/im'bæləns/
Học thuật
Thân thiện
imbalance

The equation shows a clear imbalance between the two sides.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không cân bằng, sự thiếu cân bằng: Trạng thái các yếu tố, lực lượng, hoặc phần không bằng nhau, dẫn đến sự mất ổn định hoặc không công bằng.
    • Sự thiếu phối hợp (sinh học): Trong sinh vật học, chỉ tình trạng các hoặc tuyến trong cơ thể hoạt động không ăn khớp hoặc hài hòa với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a significant trade imbalance between the two countries. ( một sự mất cân bằng thương mại đáng kể giữa hai quốc gia.)
    • The doctor diagnosed a hormonal imbalance. (Bác sĩ chẩn đoán một sự mất cân bằng nội tiết tố.)
    • The imbalance in power led to conflict. (Sự mất cân bằng về quyền lực đã dẫn đến xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "structural imbalance": sự mất cân bằng cấu.
    • The economy suffers from a structural imbalance. (Nền kinh tế đang chịu đựng một sự mất cân bằng cấu.)
  • "to correct an imbalance": điều chỉnh, sửa chữa sự mất cân bằng.
    • The new policy aims to correct the gender imbalance in the workplace. (Chính sách mới nhằm mục đích sửa chữa sự mất cân bằng giới tại nơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbalance (động từ/danh từ): làm mất cân bằng; tình trạng mất cân bằng. (Thường dùng như động từ hơn).
    • The sudden weight could unbalance the boat. (Trọng lượng đột ngột có thể làm con thuyền mất cân bằng.)
  • Disequilibrium (danh từ): tình trạng mất cân bằng, mất thăng bằng. (Từ mang tính học thuật hơn, thường dùng trong kinh tế hoặc tâm lý).
    • The market is in a state of disequilibrium. (Thị trường đang trong tình trạng mất cân bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disparity: sự chênh lệch, sự khác biệt lớn (thường về số lượng hoặc chất lượng).
  • Inequality: sự bất bình đẳng, sự không ngang bằng.
  • Lopsidedness: sự lệch, sự không cân xứng (mang tính hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "imbalance" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "balance").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "imbalance").

imbalance

The equation shows a clear imbalance between the two sides.

danh từ
  1. sự không cân bằng; sự thiếu cân bằng
  2. (sinh vật học) sự thiếu phối hợp (giữa các hoặc các tuyến)

Từ gần giống

Từ chứa "imbalance"