unfathomed

/'ʌn'fæðəmd/
tính từ
  1. chưa (vực sâu, sông sâu...)
  2. chưa hiểu thấu (điều bí mật...)
  3. khó , khó hiểu (tính tình...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unfathomed
The diver descended into the unfathomed depths of the ocean.