athématique

Học thuật
Thân thiện
athématique

Une racine athématique ne change pas de forme entre le singulier et le pluriel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Không nguyên âm chủ tố: Từ này mô tả một từ hoặc hình thái ngôn ngữ không chứa nguyên âm chủ đề (thème) trong cấu trúc của . Nguyên âm chủ tốnguyên âm thường xuất hiện trong gốc từ không thay đổi trong quá trình chia động từ hoặc biến tố.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le verbe "finir" est athématique à certaines personnes de sa conjugaison. (Động từ "finir" không nguyên âm chủ tốmột số ngôi trong cách chia của .)
    • En grec ancien, certains verbes sont athématiques. (Trong tiếng Hy Lạp cổ, một số động từ không nguyên âm chủ tố.)
    • L'étude des verbes athématiques est importante en linguistique historique. (Việc nghiên cứu các động từ không nguyên âm chủ tố rất quan trọng trong ngôn ngữ học lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conjugaison athématique": Cách chia động từ không nguyên âm chủ tố.

    • La conjugaison athématique diffère de la conjugaison thématique. (Cách chia động từ không nguyên âm chủ tố khác với cách chia động từ nguyên âm chủ tố.)
  • "Verbe athématique": Động từ không nguyên âm chủ tố.

    • "Aller" est un verbe athématique en français. ("Aller" là một động từ không nguyên âm chủ tố trong tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Athème (danh từ): Hình thái từ không nguyên âm chủ tố.

    • Un athème est une racine verbale sans voyelle thématique. (Một "athème" là một gốc động từ không nguyên âm chủ tố.)
  • Thématique (tính từ, trái nghĩa): nguyên âm chủ tố.

    • La plupart des verbes français sont thématiques. (Hầu hết các động từ tiếng Pháp đều nguyên âm chủ tố.)
Từ đồng nghĩa
  • Non thématique: Không chủ đề (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, có thể dùng để chỉ không nguyên âm chủ tố).
Các cụm từ liên quan
  • Système athématique: Hệ thống không nguyên âm chủ tố.
    • Le système athématique est caractéristique de certaines langues indo-européennes. (Hệ thống không nguyên âm chủ tốđặc trưng của một số ngôn ngữ Ấn-Âu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

athématique

Une racine athématique ne change pas de forme entre le singulier et le pluriel.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) không nguyên âm chủ tố