athénée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trường trung học nam (ở Bỉ và Thụy Sĩ): Một cơ sở giáo dục công lập cấp trung học dành cho nam sinh, phổ biến ở Bỉ và Thụy Sĩ.
- Nhà giảng, giảng thất (sử học): Trong lịch sử, đây là một nơi công cộng dành cho việc giảng dạy, tranh luận triết học và văn học, lấy cảm hứng từ các trường học thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est professeur à l'athénée royal de la ville. (Ông ấy là giáo viên tại trường trung học nam hoàng gia của thành phố.)
- Cet athénée a une longue tradition d'excellence académique. (Ngôi trường trung học nam này có một truyền thống lâu đời về sự xuất sắc trong học thuật.)
- Au XVIIIe siècle, les philosophes se réunissaient dans un athénée pour discuter. (Vào thế kỷ 18, các triết gia thường tụ tập trong một giảng thất để thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Athénée royal": Trường trung học nam hoàng gia (một danh hiệu cụ thể ở Bỉ).
- L'Athénée Royal d'Uccle est un établissement renommé. (Trường Trung học Nam Hoàng gia Uccle là một cơ sở giáo dục nổi tiếng.)
"Athénée des arts": Hội nghệ thuật (một tổ chức văn hóa hoặc học thuật, cách dùng ít phổ biến hơn).
- Il a été élu membre de l'athénée des arts. (Ông ấy đã được bầu làm thành viên của hội nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Lycée (n.m): Trường trung học phổ thông (tên gọi phổ biến hơn ở Pháp).
- Collège (n.m): Trường trung học cơ sở.
- Gymnase (n.m): Tên gọi một loại trường trung học ở Thụy Sĩ và một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- École secondaire: Trường trung học (nghĩa tổng quát).
- Lycée: Trường trung học phổ thông (ở Pháp).
- Établissement d'enseignement secondaire: Cơ sở giáo dục trung học.
Thành ngữ liên quan
- Être un ancien de l'athénée: Là cựu học sinh của trường trung học nam.
- Plusieurs ministres sont d'anciens de l'athénée. (Nhiều bộ trưởng là cựu học sinh của trường trung học nam.)
danh từ giống đực
- trường trung học nam (ở Bỉ và Thụy Sĩ)
- (sử học) nhà giảng, giảng thất