éthane

Học thuật
Thân thiện
éthane

L'éthane est un gaz incolore et inodore.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Etan: Một hợp chất hóa học, là một hydrocarbon no (ankan) đơn giản, có công thức phân tử C₂H₆. Đâymột loại khí không màu, không mùi, dễ cháy, thường trong khí tự nhiên được sử dụng làm nhiên liệu nguyên liệu hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'éthane est le deuxième membre de la série des alcanes. (Etan là thành viên thứ hai trong dãy đồng đẳng của ankan.)
    • On peut extraire l'éthane du gaz naturel. (Người ta có thể chiết xuất etan từ khí tự nhiên.)
    • La molécule d'éthane est composée de deux atomes de carbone et de six atomes d'hydrogène. (Phân tử etan được cấu tạo từ hai nguyên tử cacbon sáu nguyên tử hydro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hóa học công nghiệp: Từ "éthane" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như hóa học hữu cơ, hóa dầu công nghiệp năng lượng. thường xuất hiện khi thảo luận về các phản ứng cracking (bẻ gãy mạch), quá trình tổng hợp hóa học hoặc thành phần của nhiên liệu.
Biến thể từ liên quan
  • Éthylène (danh từ giống đực): Etilen (C₂H₄), một hydrocarbon không no, là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp polymer.
  • Alcane (danh từ giống đực): Ankan, tên gọi chung của dãy hydrocarbon no etan là một thành viên.
  • Hydrocarbure (danh từ giống đực): Hydrocarbon, hợp chất hữu cơ chỉ chứa cacbon hydro.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chính xác này. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể mô tả"un gaz combustible" (một loại khí dễ cháy) hoặc "un hydrocarbure" (một hydrocarbon), nhưng những cụm này không mang nghĩa chính xác như "éthane".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "éthane" là danh từ thuộc lĩnh vực khoa học, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "éthane". Đâymột thuật ngữ kỹ thuật.
éthane

L'éthane est un gaz incolore et inodore.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) etan

Từ chứa "éthane"