ethnie

Học thuật
Thân thiện
ethnie

Une ethnie se rassemble pour célébrer une fête traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tộc, tộc người: Một cộng đồng người chung những đặc điểm về văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử, tôn giáo hoặc nguồn gốc, phân biệt với các cộng đồng khác.
    • Nhóm sắc tộc: Một nhóm người được xác định dựa trên những đặc điểm văn hóa xã hội chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ethnie française est diverse. (Tộc người Pháp rất đa dạng.)
    • Le pays compte plusieurs ethnies. (Đất nước này nhiều tộc người.)
    • Il étudie les traditions de cette ethnie. (Anh ấy nghiên cứu truyền thống của tộc người này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appartenir à une ethnie": thuộc về một tộc người.

    • Il appartient à une ethnie minoritaire. (Anh ấy thuộc về một tộc người thiểu số.)
  • "Diversité ethnique": sự đa dạng tộc người (đâymột cụm danh từ, trong đó "ethnique" là tính từ).

    • Cette région est connue pour sa grande diversité ethnique. (Vùng này được biết đến với sự đa dạng tộc người rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethnique (tính từ): thuộc về tộc người, tính tộc người.

    • Un conflit ethnique (một cuộc xung đột tộc người)
    • Une minorité ethnique (một nhóm thiểu số tộc người)
  • Ethnologie (danh từ giống cái): dân tộc học.

    • L'ethnologie est une science sociale. (Dân tộc họcmột khoa học xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Groupe ethnique: nhóm tộc người (cụm danh từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Peuple: dân tộc, dân tộc (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một quốc gia).
  • Communauté: cộng đồng (nghĩa chung hơn, không nhất thiết mang đặc tính tộc người).
Các cụm từ liên quan
  • "Droit des ethnies": quyền của các tộc người.

    • La constitution garantit le droit des ethnies. (Hiến pháp bảo đảm quyền của các tộc người.)
  • "Identité ethnique": bản sắc tộc người.

    • Préserver son identité ethnique est important. (Bảo tồn bản sắc tộc người của mìnhđiều quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faire partie intégrante d'une ethnie": là một phần không thể tách rời của một tộc người.
    • Ces coutumes font partie intégrante de leur ethnie. (Những phong tục nàymột phần không thể tách rời của tộc người họ.)
ethnie

Une ethnie se rassemble pour célébrer une fête traditionnelle.

danh từ giống cái
  1. tộc, tộc người
    • L'ethnie française
      tộc người Pháp

Từ có nhắc đến "ethnie"