atrophié

tính từ
  1. teo đi
    • Bras atrophié
      cánh tay teo đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "atrophié"

Từ có nhắc đến "atrophié"

atrophié
Le bras atrophié de l'homme est visiblement plus mince que l'autre.