atrophie

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự teo
  2. (nghĩa bóng) sự suy (một cơ năng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "atrophie"

Từ có nhắc đến "atrophie"

atrophie
Le manque d'exercice peut entraîner l'atrophie d'un muscle.