atrophie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học) Sự teo: Chỉ sự giảm kích thước, khối lượng và chức năng của một cơ quan, mô hoặc bộ phận cơ thể do không được sử dụng, thiếu dinh dưỡng hoặc bệnh lý.
- (Nghĩa bóng) Sự suy giảm, sự thoái hóa: Dùng để chỉ sự suy yếu, mai một của một khả năng, một chức năng tinh thần hoặc một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'immobilisation prolongée peut entraîner une atrophie musculaire. (Việc bất động kéo dài có thể dẫn đến sự teo cơ.)
- Le manque de pratique a causé une atrophie de ses compétences linguistiques. (Việc thiếu luyện tập đã gây ra sự suy giảm kỹ năng ngôn ngữ của anh ấy.)
- L'atrophie cérébrale est observée dans certaines maladies neurodégénératives. (Sự teo não được quan sát thấy trong một số bệnh thoái hóa thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en atrophie": đang trong tình trạng teo/suy giảm.
- Sans exercice régulier, la mémoire est en atrophie. (Không có bài tập thường xuyên, trí nhớ đang trong tình trạng suy giảm.)
"Atrophie progressive": sự teo/suy giảm dần dần.
- Le médecin a diagnostiqué une atrophie progressive du nerf optique. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự teo dần dần của dây thần kinh thị giác.)
Biến thể và từ gần giống
Atrophier (động từ): làm teo đi, làm suy giảm.
- Le manque d'activité atrophie les muscles. (Việc thiếu hoạt động làm teo các cơ bắp.)
Atrophié, atrophiée (tính từ): bị teo, bị suy giảm.
- Un membre atrophié. (Một chi bị teo.)
Từ đồng nghĩa
- Dégénérescence: sự thoái hóa.
- Déclin: sự suy giảm, sự suy tàn.
- Diminution: sự giảm sút.
Từ trái nghĩa
- Hypertrophie: sự phì đại, sự phát triển quá mức.
- Développement: sự phát triển.
- Croissance: sự tăng trưởng.
Các cụm từ liên quan
- Atrophie musculaire spinale: bệnh teo cơ tủy sống (một bệnh di truyền).
- Atrophie corticale: sự teo vỏ não.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự teo
- (nghĩa bóng) sự suy (một cơ năng)